noun phrase · trung tính
train station
/ˈtreɪn ˌsteɪʃən/TRAIN STAY·tion
ga tàu, nơi tàu dừng để đón, trả hành khách
a place where trains stop to pick up and drop off passengers
Ví dụ
“Meet me at the train station at 7 p.m.”
Gặp mình ở ga vào 7 giờ tối.
“The station is five minutes' walk from my apartment.”
Ga cách căn hộ tôi năm phút đi bộ.
“There are shops inside the train station.”
Có cửa hàng bên trong ga tàu.
Câu mẫu band 8
“I usually arrive at the train station half an hour early to avoid the queues and find a seat.”
Cụm hay đi cùng
- arrive at the train station — đến ga tàu
- depart from the train station — khởi hành từ ga tàu
Họ từ
Lỗi thường gặp
I took the train station.→I went to / arrived at the train station.
Người Việt thường dùng 'take' cho cả phương tiện và địa điểm do thói quen dịch từ 'lấy' hay 'đi bằng', nhưng 'take the station' không đúng tiếng Anh.
Nói sao cho lên band
5go to the station→6railway station→7+train station
Đồng nghĩa
railway station — cách nói phổ biến ở Anh, nghĩa tương đương với 'train station'
Dễ nhầm
railway station — cách gọi tương tự, thường dùng ở Anh; trọng tâm vẫn là nơi dừng tàu
“We waited for him at the railway station.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Train station = nơi tàu 'station' đỗ; nghĩ hình ảnh tàu dừng ở 'station' để nhớ.
Station từ Latin statio (nơi dừng), ghép với train (tàu) để chỉ nơi tàu dừng.