noun phrase · trung tính
traffic accident
/ˈtræfɪk ˈæksɪdənt/TRAF·fic AX·ci·dent
sự kiện bất ngờ trên đường gây thiệt hại hoặc thương tích (tai nạn giao thông)
an unexpected event on the road involving vehicles that causes damage or injury
Ví dụ
“He was taken to hospital after a traffic accident.”
Anh ấy được đưa vào bệnh viện sau một vụ tai nạn giao thông.
“The police closed the road because of a traffic accident.”
Cảnh sát đóng đường vì một vụ tai nạn giao thông.
“Traffic accidents are often caused by speeding or distracted driving.”
Tai nạn giao thông thường do chạy quá tốc độ hoặc lái xe mất tập trung.
Câu mẫu band 8
“After the traffic accident on the motorway, emergency services had to close two lanes while they attended to the injured.”
Cụm hay đi cùng
- cause a traffic accident — gây ra một vụ tai nạn giao thông
- involved in a traffic accident — liên quan tới một vụ tai nạn giao thông
Họ từ
Lỗi thường gặp
He was in traffic accident last night.→He was in a traffic accident last night.
Người Việt thường quên mạo từ 'a' trước danh từ đếm được do trong tiếng Việt không có mạo từ.
Nói sao cho lên band
5car crash→6road accident→7+traffic accident
Đồng nghĩa
road accident — cách nói thay thế, nhấn vào 'road' (đường) thay vì 'traffic' (giao thông)
Dễ nhầm
car accident — thường chỉ tai nạn chỉ liên quan đến ôtô; 'traffic accident' bao quát hơn (xe máy, xe tải, ôtô, v.v.)
“He was injured in a traffic accident involving a bus and a lorry.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Traffic = giao thông; accident = tai nạn → traffic accident = tai nạn giao thông.
'Accident' từ Latin accidentia (tai biến); ghép với 'traffic' để chỉ tai nạn xảy ra trên đường.