noun · trung tính
toll road
UK/təʊl rəʊd/US/toʊl roʊd/TOLL road
đường thu phí — đường mà người lái phải trả tiền khi đi qua
a road that drivers must pay to use
Ví dụ
“We avoided the toll road to save money.”
Chúng tôi tránh đi đường thu phí để tiết kiệm tiền.
“The new toll road shortened my commute by 20 minutes.”
Đường thu phí mới rút ngắn thời gian đi làm của tôi 20 phút.
“They installed electronic gates on the toll road.”
Họ lắp đặt trạm thu điện tử trên đường thu phí.
Câu mẫu band 8
“To fund the new bypass without raising taxes, the council decided to build a toll road and invest the revenue in local transport improvements.”
Cụm hay đi cùng
- pay a toll — trả phí qua trạm
- toll booth — trạm thu phí
- build/operate a toll road — xây/dẫn hành đường thu phí
Họ từ
Lỗi thường gặp
road toll→toll road
Người Việt thường đặt danh từ trước tính từ khi dịch trực tiếp (ví dụ 'đường thu phí' → 'road toll'), nhưng tiếng Anh chuẩn là 'toll road' (toll là tính từ đứng trước danh từ 'road').
tollway→toll road
Một số bạn dịch theo cách nghe thấy 'tollway' (US), nhưng ở nhiều ngữ cảnh 'toll road' là lựa chọn trung tính và an toàn hơn.
Nói sao cho lên band
5road toll→6tollway→7+toll road
Đồng nghĩa
turnpike — từ cổ/US, nghĩa tương tự nhưng ít dùng trong tiếng Anh hiện đại
Dễ nhầm
congestion charge — congestion charge là khoản phí áp cho xe vào khu trung tâm để giảm ùn tắc; toll road là phí trả khi sử dụng một tuyến đường cụ thể
“The city introduced a congestion charge to discourage cars from entering the centre during peak hours.”
Mẹo nhớ & gốc từ
toll = tiền, road = đường → đường thu phí → toll road
toll từ cổ nghĩa là tiền trả cho dịch vụ; 'toll road' là cụm danh từ chỉ đường thu phí.