idiom · trung tính
time will tell
/taɪm wɪl tɛl/TIME·will·TELL
thời gian sẽ cho biết kết quả; chỉ chờ đợi để thấy điều gì sẽ xảy ra
used to say that the truth or result of something will only be known in the future
Ví dụ
“We don't know if the policy will work yet — time will tell.”
Chúng ta chưa biết chính sách có hiệu quả hay không — thời gian sẽ cho câu trả lời.
“He promised to change, but time will tell if he means it.”
Anh ta hứa sẽ thay đổi, nhưng thời gian sẽ cho biết anh ấy có thật lòng hay không.
“Invest carefully; time will tell which companies survive the downturn.”
Đầu tư thận trọng; thời gian sẽ cho biết công ty nào tồn tại qua suy thoái.
Câu mẫu band 8
“We can't judge the initiative yet; time will tell whether it delivers long-term benefits.”
Cụm hay đi cùng
- only time will tell — chỉ thời gian mới trả lời được
- time will tell whether — thời gian sẽ cho biết liệu...
Họ từ
Lỗi thường gặp
time will say→time will tell
Dịch word-by-word từ tiếng Việt 'thời gian sẽ nói' dẫn đến chọn động từ sai; collocation đúng là 'tell'.
time will tell us→time will tell
Thêm 'us' không cần thiết và làm thay đổi cấu trúc idiom; người Việt thường thêm đại từ vì suy nghĩ theo tiếng Việt.
Nói sao cho lên band
5We'll see→6only time will tell→7+time will tell
Đồng nghĩa
only time will tell — Thêm 'only' để nhấn mạnh rằng không có câu trả lời ngay lập tức.
Dễ nhầm
only time will tell — Phiên bản nhấn mạnh với 'only' trước, nghĩa cơ bản giống nhau nhưng mạnh hơn.
“Only time will tell if their plan succeeds.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ theo nghĩa đen: 'thời gian' là người duy nhất có thể 'kể' kết quả — 'time will tell'.
Cách nói lâu đời nhằm nhấn rằng phép thử của thời gian sẽ hé lộ kết quả; dùng rộng rãi trong văn nói và viết.