idiom · đời thường
in no time
UK/ɪn nəʊ taɪm/US/ɪn noʊ taɪm/in·NO·time
rất nhanh, ngay lập tức
very quickly or almost immediately
Ví dụ
“If you practise speaking every day, you'll improve in no time.”
Nếu bạn luyện nói mỗi ngày, bạn sẽ tiến bộ rất nhanh.
“Don't worry, I'll be back in no time — I just need to grab a bottle of water.”
Đừng lo, tôi sẽ quay lại ngay — tôi chỉ cần lấy một chai nước.
“They fixed the problem in no time, which surprised everyone.”
Họ sửa xong vấn đề rất nhanh, khiến mọi người ngạc nhiên.
Câu mẫu band 8
“With regular practice, my speaking skills improved in no time — after just a few focused weeks the difference was clear. — Với luyện tập đều đặn, kỹ năng nói của tôi tiến bộ rất nhanh; chỉ sau vài tuần tập trung là thấy rõ khác biệt.”
Cụm hay đi cùng
- be back in no time — quay lại rất nhanh
- finish something in no time — làm xong cái gì đó rất nhanh
- improve in no time — tiến bộ rất nhanh
Họ từ
Lỗi thường gặp
Dịch nhầm: "không có thời gian" (ví dụ: "I have in no time")→Cách dùng đúng: "I'll be there in no time" (Tôi sẽ ở đó rất nhanh)
Người Việt dễ nhầm 'no time' theo nghĩa đen vì khác trật tự ngôn ngữ; cũng hay bỏ 'in' khi dịch.
Sai trật tự: "I will no time be back" hoặc "I will be no time back"→Đúng: "I will be back in no time"
Tiếng Việt không cần chia trật tự phức tạp như tiếng Anh, nên học sinh thường đặt sai vị trí trạng ngữ thời gian.
Nói sao cho lên band
5quickly→6soon→7+in no time
Đồng nghĩa
instantly — nhấn mạnh ngay lập tức; trang trọng hơn một chút
in a flash — cũng rất nhanh nhưng hơi thân mật
Dễ nhầm
not in time — 'not in time' nghĩa ngược lại: đến trễ, không kịp
“I arrived at the station not in time to catch the train, so I had to wait an hour.”
in a flash — cũng nghĩa rất nhanh nhưng thân mật hơn
“She fixed the broken lamp in a flash and saved us a trip to the shop.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung đồng hồ nhảy tức thì về 0: 'no time' = không mất thời gian nào.
Cụm 'in no time' xuất hiện từ tiếng Anh cổ, nghĩa bóng là 'trong khoảng thời gian rất ngắn'.