verb · trung tính
threaten
/ˈθrɛtən/THREAT·en
đe dọa; gây nguy cơ (làm hại hoặc tổn hại)
to say you will harm someone or cause something bad to happen; to put something in danger
Ví dụ
“The government threatened to impose heavy fines on polluters.”
Chính phủ đã đe dọa sẽ phạt nặng những đơn vị gây ô nhiễm.
“Illegal logging threatens many forest species.”
Nạn khai thác gỗ trái phép đang đe dọa nhiều loài trong rừng.
“The minister threatened to resign if the reforms were blocked.”
Bộ trưởng đã đe dọa sẽ từ chức nếu các cải cách bị chặn lại.
Câu mẫu band 8
“The rapidly expanding industrial zone threatens to contaminate groundwater used by nearby communities.”
Cụm hay đi cùng
- threaten to + verb — đe dọa sẽ (làm gì)
- threaten someone with something — đe dọa ai bằng điều gì
- pose a threat to — đe dọa tới (một thứ gì đó)
Họ từ
Lỗi thường gặp
They threatened me leave my job.→They threatened to make me leave my job.
Người Việt thường dịch trực tiếp 'đe dọa là sẽ làm gì' và bỏ cấu trúc to‑infinitive. Trong tiếng Anh, khi muốn nói 'đe dọa sẽ làm việc gì', phải dùng threaten to + V hoặc threaten somebody with + noun.
He threaten to quit if the rules change.→He threatens to quit if the rules change.
Người Việt hay quên chia động từ ở ngôi thứ ba số ít. Ở hiện tại đơn cần thêm -s: he threatens.
Nói sao cho lên band
5put at risk→6endanger→7+threaten
Đồng nghĩa
endanger — thường dùng cho tình trạng gây rủi ro/đe dọa cho sinh thái, sức khỏe; ít mang sắc thái cố ý hơn 'threaten'
menace — mạnh và đe dọa hơn, thường dùng khi muốn nhấn mạnh tính nguy hiểm
Dễ nhầm
endanger — nhấn vào gây rủi ro hoặc tổn hại (thường cho môi trường, sức khỏe), ít mang ý định cố ý
“The new road could endanger several protected species.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn thêm -s (he/she/it threatens).
THREAT (đe dọa) + -EN (làm cho) → threaten = làm ai/điều gì bị đe dọa.
Từ Latin 'minitari' (đe dọa) chuyển qua tiếng Anh Trung và hợp với hậu tố -en để tạo động từ; hiện dùng từ 'threaten' từ thế kỷ 14.