noun · học thuật
thesis
/ˈθiːsɪs/THE·sis
bài luận dài hoặc luận án khoa học; hoặc luận điểm chính của một bài viết học thuật
a long piece of writing about a particular subject, especially one written for a university degree; also the main claim in an essay
Ví dụ
“In my thesis I argue that social policy needs to prioritise education.”
Trong luận văn của tôi tôi lập luận rằng chính sách xã hội cần ưu tiên giáo dục.
“The examiner commented that the thesis lacked a clear conclusion.”
Giám khảo nhận xét rằng luận văn thiếu một kết luận rõ ràng.
“He completed his PhD thesis on urban migration patterns.”
Anh ấy hoàn thành luận án tiến sĩ về các mô hình di cư đô thị.
Câu mẫu band 8
“In my thesis I argue that persistent regional inequality undermines long‑term economic growth and social cohesion.”
Cụm hay đi cùng
- master's thesis — luận văn thạc sĩ
- defend a thesis — bảo vệ luận văn
- central thesis — luận điểm trung tâm
Họ từ
Lỗi thường gặp
She wrote thesis about climate change.→She wrote a thesis about climate change.
Tiếng Việt không có mạo từ nên học viên thường quên 'a'/'the' trong tiếng Anh; trước danh từ đếm được số ít cần mạo từ.
Two thesis were submitted last week.→Two theses were submitted last week.
Tiếng Việt không biểu hiện số nhiều rõ ràng nên học viên dễ dùng dạng nhiều số ít; số nhiều không thêm 's' theo quy tắc bất quy tắc (thesis → theses).
My thesis is the topic of the essay.→My thesis is the main argument of the essay.
Người Việt có xu hướng dịch word-by-word 'thesis' = 'chủ đề'; trong ngữ cảnh học thuật, 'thesis' thường là luận điểm/chủ trương, không chỉ 'chủ đề'.
Nói sao cho lên band
5idea→6argument→7+thesis
Đồng nghĩa
dissertation — thường dùng cho luận án dài cấp học vị (dissertation và thesis gần nhau nhưng dissertation thường nhấn mạnh khối lượng nghiên cứu)
argument — nhấn mạnh nội dung luận cứ; 'thesis' có thể nghĩa là 'argument' nhưng 'thesis' còn là văn bản
Dễ nhầm
dissertation — cũng là một luận văn nghiên cứu; ở một số nước hai từ có thể thay thế, nhưng 'dissertation' nhấn mạnh khối lượng nghiên cứu cho bằng cấp
“She spent three years writing her dissertation on climate policy.”
Mẹo nhớ & gốc từ
THE·sis → nhớ THE (điểm CHÍNH) + sis (sister) → 'điểm chính' của bài
từ tiếng Hy Lạp 'thesis' nghĩa là 'sự đặt, luận điểm' → dùng trong học thuật để chỉ luận điểm hoặc luận văn