grammar · trung tính
the reason that + S + V
dùng để giải thích nguyên nhân hoặc lý do; nối danh từ 'reason' với một mệnh đề giải thích.
used to introduce an explanation of cause or motive; links 'reason' to a clause.
Ví dụ
“The reason that he resigned was pressure from his manager.”
Lý do anh ấy từ chức là vì áp lực từ quản lý.
“I don't know the reason that she refused the offer.”
Tôi không biết lý do cô ấy từ chối lời đề nghị.
“One reason that cities grow quickly is migration from rural areas.”
Một lý do khiến các thành phố phát triển nhanh là người dân di cư từ nông thôn.
Câu mẫu band 8
“One persuasive reason that governments should invest in public transport is the long-term reduction in carbon emissions.”
Cụm hay đi cùng
- the main reason that — lý do chính là
- give/offer/explain the reason that — nói/giải thích lý do rằng
Lỗi thường gặp
the reason of that→the reason that / the reason for
Người Việt hay lạm dụng 'of' giống cấu trúc tiếng Việt 'lý do của việc...' nhưng tiếng Anh chuẩn dùng 'reason for' hoặc 'reason that', không dùng 'reason of that'.
the reason why + clause (in very formal writing)→the reason that + clause
Trong viết học thuật, 'the reason that' thường được ưa thích hơn 'the reason why'.
Nói sao cho lên band
5because→6the reason why→7+the reason that
Đồng nghĩa
the reason why — 'the reason why' là cách nói thông dụng, nhưng trong viết học thuật 'the reason that' hơi trang trọng hơn.
Dễ nhầm
because — 'because' trực tiếp nối hai mệnh đề (nguyên nhân), còn 'the reason that' là cụm danh từ + mệnh đề giải thích lý do.
“She left early because she felt unwell.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Dùng 'the reason that + mệnh đề' để giới thiệu lý do; trong một số trường hợp có thể dùng 'the reason for + N' khi theo sau là danh từ chứ không phải mệnh đề.
Nhớ: 'reason' + 'that' = giải thích vì sao; nếu muốn trang trọng hơn, dùng 'that'.
'reason' từ tiếng Latin 'ratio' (lý do, lý trí); 'reason that' phát triển như cách nối danh từ với mệnh đề giải thích.