adj · trung tính
tangible
/ˈtændʒəbəl/TAN·gi·ble
rõ rệt, có thể cảm nhận hoặc đo đếm được; hữu hình (không trừu tượng)
clear and definite; real and able to be shown or touched
Ví dụ
“There were tangible improvements in student attendance after the new policy.”
Có những cải thiện rõ rệt về sự chuyên cần của học sinh sau chính sách mới.
“We need tangible evidence before we change the law.”
Chúng ta cần bằng chứng cụ thể trước khi thay đổi luật.
“Tangible assets such as machinery and buildings affect a company's resale value.”
Tài sản hữu hình như máy móc và toà nhà ảnh hưởng đến giá trị bán lại của công ty.
Câu mẫu band 8
“The programme produced tangible benefits—reduced absenteeism, higher test scores and measurable improvements in wellbeing—that justified further funding.”
Cụm hay đi cùng
- tangible evidence — bằng chứng cụ thể
- tangible benefits — lợi ích rõ rệt
- tangible assets — tài sản hữu hình
- tangible results — kết quả cụ thể
Họ từ
Lỗi thường gặp
There are many tangibles benefits from the project.→There are many tangible benefits from the project.
Người Việt có xu hướng thêm 's' sai chỗ hoặc dùng dạng số nhiều với danh từ đằng sau tính từ; 'tangible' là tính từ không chia số.
I need tangible evidences to support my claim.→I need tangible evidence to support my claim.
'Evidence' là danh từ không đếm được trong tiếng Anh, học viên Việt thường thêm 's' do dịch từ 'bằng chứng' sang số nhiều.
The idea needs to be more tangible.→The idea needs to be more concrete.
Người học hay dùng 'tangible' cho mọi ý nghĩa 'cụ thể', nhưng khi nói về 'ý tưởng' hoặc 'mục tiêu' thì 'concrete' là lựa chọn tự nhiên hơn.
Nói sao cho lên band
5real→6concrete→7+tangible
Đồng nghĩa
concrete — concrete và tangible gần nghĩa; 'concrete' nhấn mạnh vào tính cụ thể, dễ hình dung hơn ở cách diễn đạt.
palpable — palpable thường mang sắc thái mạnh, cảm nhận được bằng giác quan hoặc cảm xúc (ví dụ: tension).
Dễ nhầm
concrete — concrete nhấn mạnh tính cụ thể, rõ ràng và dễ hình dung; tangible nhấn mạnh tính hữu hình hoặc có thể đo đếm
“We need a concrete plan with clear steps before we start the pilot.”
Mẹo nhớ & gốc từ
TANGIBLE → TĂNG GIẢI BỈ LÊ? → nghĩ 'TĂNG' thấy được, dễ chạm (hữu hình)
Từ Latin 'tangere' (chạm) → 'tangible' nghĩa là có thể chạm được về mặt nghĩa bóng lẫn thực tế.