verb · học thuật
sustain
/səˈsteɪn/sus·TAIN
duy trì, tiếp tục ở một trạng thái hoặc mức độ trong thời gian dài
to cause or allow something to continue for a period of time
Ví dụ
“Economic growth at current rates cannot be sustained indefinitely.”
Tăng trưởng kinh tế ở mức hiện tại không thể được duy trì mãi mãi.
“The project sustained heavy losses in its first year.”
Dự án chịu tổn thất lớn trong năm đầu.
“Teachers need strategies to help students sustain motivation.”
Giáo viên cần chiến lược để giúp học sinh duy trì động lực.
Câu mẫu band 8
“Long-term success depends not only on initial investment but on the capacity of institutions to sustain reforms through changing political cycles.”
Cụm hay đi cùng
- sustain growth/efforts/interest — duy trì tăng trưởng/nỗ lực/sự quan tâm
- sustainable development — phát triển bền vững
Họ từ
Lỗi thường gặp
to sustain in time→to sustain over time / to sustain for
Người Việt hay dịch trực tiếp 'trong thời gian' dẫn đến giới từ thừa; collocation chuẩn là 'sustain over time' hoặc 'sustain for X years'.
sustain the idea→sustain interest/the effort/the pace
Người Việt đôi khi dùng 'sustain' với đối tượng không phù hợp; từ này thường collocate với 'effort', 'growth', 'interest'.
Nói sao cho lên band
5keep→6maintain→7+sustain
Đồng nghĩa
maintain — maintain có thể là hành động đơn lẻ để giữ, sustain nhấn mạnh khả năng tiếp diễn lâu dài
Dễ nhầm
maintain — maintain thường là thực hiện hành động để giữ; sustain nhấn mạnh khả năng tiếp diễn lâu dài hoặc chịu đựng
“He maintained his car regularly to avoid breakdowns.”
Mẹo nhớ & gốc từ
sus + TAIN → TAIN liên tưởng tới 'retain' giữ lại → sustain là giữ, duy trì.
Từ Latin 'sustinere' nghĩa là 'chống đỡ, giữ vững', qua tiếng Pháp rồi vào tiếng Anh.