noun / adjective · trung tính
alternative
UK/ɒlˈtɜːnətɪv/US/ɔːlˈtɝːnətɪv/al·TER·na·tive
(n) phương án thay thế, lựa chọn khác; (adj) thay thế
one of two or more available choices; something that can be used instead
Ví dụ
“They proposed an alternative to the current plan.”
Họ đề xuất một phương án thay thế cho kế hoạch hiện tại.
“Alternative medicine is popular among some people.”
Y học thay thế khá phổ biến trong một số người.
“We need an alternative route because the main road is closed.”
Chúng ta cần một lộ trình thay thế vì đường chính đang đóng.
Câu mẫu band 8
“When public transport becomes unreliable, urban planners must prioritise providing affordable alternatives to private car use to reduce congestion.”
Cụm hay đi cùng
- alternative to — thay thế cho
- alternative solution — giải pháp thay thế
- seek an alternative — tìm phương án thay thế
Họ từ
Lỗi thường gặp
a alternate→an alternate / an alternative
Người Việt hay quên mạo từ và phân biệt 'a/an' sai; với từ bắt đầu âm nguyên âm như 'alternative' phải dùng 'an'.
alternate medicine (when meaning 'thay thế')→alternative medicine
Nhiều học viên dùng 'alternate' vì nghĩ nó giống 'alternative'. 'Alternate' nghĩa là luân phiên, còn 'alternative' là phương án thay thế.
Nói sao cho lên band
5other→6option→7+alternative
Đồng nghĩa
option — không chính thức bằng 'alternative' trong văn viết học thuật; mang nghĩa 'lựa chọn'
Dễ nhầm
alternate — luân phiên; không phải 'thay thế'
“The pump runs on alternate days to save electricity.”
Mẹo nhớ & gốc từ
ALTERN → 'AL' like 'ALl' (tất cả) tưởng tượng nhiều lựa chọn; nhớ 'alternative' = lựa chọn khác.
Từ gốc Latin alternare ‘lần lượt’, sau đó nghĩa mở rộng thành ‘lựa chọn thay thế’.