noun · học thuật

subsidy

UK/ˈsʌbsɪdi/US/ˈsʌbsədi/SUB·si·dy

Band 7+task2speaking

khoản trợ cấp tài chính (thường do chính phủ) để hỗ trợ một ngành, tổ chức hoặc nhóm người

money given, especially by the government, to help an industry or group

Ví dụ

The government increased its subsidy for renewable energy to encourage investment.

Chính phủ tăng khoản trợ cấp cho năng lượng tái tạo để khuyến khích đầu tư.

A subsidy scheme was introduced to support smallholder farmers during the drought.

Một chương trình trợ cấp được triển khai để hỗ trợ người nông dân nhỏ trong thời kỳ hạn hán.

Critics argue that subsidies can distort market competition if they are poorly targeted.

Các nhà phê bình lập luận rằng trợ cấp có thể làm méo mó cạnh tranh thị trường nếu được phân bổ kém.

Câu mẫu band 8

To mitigate rural poverty, the government expanded its subsidy programme for smallholder farmers, targeting both seed provision and access to credit.

Cụm hay đi cùng

  • government subsidytrợ cấp của chính phủ
  • receive a subsidynhận trợ cấp
  • subsidy schemechương trình trợ cấp

Họ từ

subsidy nounsubsidies noun (plural)subsidize verbsubsidized adjective / past participlesubsidization noun

Lỗi thường gặp

They gave subsidy to farmers.They gave a subsidy to farmers.

Người Việt thường quên mạo từ do tiếng Việt không có article; 'subsidy' ở đây là danh từ đếm được nên cần 'a' hoặc 'the'.

The government subsidize agriculture.The government subsidizes agriculture.

Người Việt thường không chia ngôi cho động từ ở thì hiện tại đơn vì tiếng mẹ đẻ không biểu hiện chia động từ (quên -s cho he/she/it).

Nói sao cho lên band

5grant6support7+subsidy

Đồng nghĩa

grantGrant thường là khoản tài trợ một lần cho dự án hoặc nghiên cứu; subsidy thường là trợ cấp để giảm giá hoặc chi phí sản xuất.

supportSupport là từ chung hơn (vật chất hoặc phi vật chất), trong khi subsidy nhấn mạnh hỗ trợ tài chính.

Dễ nhầm

subsidizeđộng từ tương ứng với danh từ 'subsidy'; chỉ hành động trợ cấp

The government decided to subsidize renewable energy projects.

Mẹo nhớ & gốc từ

subsidy là danh từ đếm được: dùng 'a subsidy' cho một khoản hoặc 'subsidies' cho số nhiều; không dùng như động từ (phải là subsidize).

SUB + SIDY → tưởng tượng một 'sub' (ở dưới) đưa tiền 'bên cạnh' (side) để trợ giúp (nhớ trợ cấp).

Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin subsidium 'sự trợ giúp, quân dự bị', liên quan tới subsidere 'ngồi xuống' theo nghĩa chuyển sang 'sự hỗ trợ'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 6

Học từ này cùng bộ