noun · trung tính
studio
UK/ˈstjuːdiəʊ/US/ˈstuːdioʊ/STU·di·o
xưởng hoặc phòng làm việc của nghệ sĩ, nơi vẽ, quay phim hoặc thu âm
a room or building where an artist, photographer, or musician works or where TV/radio programmes are recorded
Ví dụ
“The painter invited us to his studio to see the new collection.”
Họa sĩ mời chúng tôi đến xưởng của anh để xem bộ sưu tập mới.
“She rents a small studio where she takes portraits and edits photographs.”
Cô ấy thuê một phòng làm việc nhỏ nơi cô chụp chân dung và chỉnh ảnh.
“The documentary crew set up cameras in the recording studio early in the morning.”
Đoàn làm phim lắp đặt máy quay trong phòng thu từ sáng sớm.
Câu mẫu band 8
“She converted an old warehouse into a spacious art studio where she could paint on a large scale.”
Cụm hay đi cùng
- in the studio — ở trong xưởng/phòng thu
- rented studio — xưởng thuê
- studio space — không gian xưởng
Họ từ
Lỗi thường gặp
I work at studio→I work in a studio
Người Việt thường dịch trực tiếp 'làm ở studio' và quên mạo từ + chọn giới từ sai. Với 'studio' (đếm được), cần 'a' và giới từ 'in' cho không gian bên trong.
studio's→studio
Thêm 's' sai khi cố dịch 'studio' như danh từ sở hữu do hiểu nhầm cấu trúc; cần ghi đúng ngữ cảnh.
Nói sao cho lên band
5workplace→6atelier→7+studio
Đồng nghĩa
atelier — từ Pháp, thường dùng cho xưởng của họa sĩ/lớp nghệ thuật; trang trọng hơn 'studio'.
workshop — thường nhấn mạnh nơi làm thủ công hoặc dạy học, không chỉ phòng nghệ sĩ.
Dễ nhầm
atelier — 'atelier' là từ mượn tiếng Pháp, nghe trang trọng và thường dùng cho xưởng họa; 'studio' phổ biến hơn trong tiếng Anh hàng ngày.
“The artist preferred the intimate atmosphere of his atelier to a commercial studio.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Danh từ đếm được: dùng mạo từ 'a/an' hoặc 'the' khi cần; dùng 'in the studio' cho vị trí bên trong.
Studio = STUDIO như phòng 'study' nhưng dành cho nghệ sĩ, nhớ chữ 'studio' là xưởng/vai trò sáng tạo.
Từ tiếng Latin 'studium' (sự chăm chỉ), rồi qua tiếng Ý/Pháp thành 'studio'.