noun · trang trọng
statesmanship
UK/ˈsteɪtmənʃɪp/US/ˈsteɪtmənˌʃɪp/STATE·sman·ship
tố chất của một nhà chính trị khôn khéo, có tầm nhìn và hành xử vì lợi ích quốc gia lâu dài
the skill, wisdom, and qualities expected of a statesman; wise and principled political leadership
Ví dụ
“Many praised her statesmanship during the economic crisis.”
Nhiều người ca ngợi tài cầm quyền khôn ngoan của bà trong khủng hoảng kinh tế.
“Statesmanship requires putting national interest above short-term popularity.”
Tố chất của một nhà cầm quyền là đặt lợi ích quốc gia lên trên sự ủng hộ ngắn hạn.
“In Task 2 essays about leadership, you can contrast leadership with statesmanship to make a finer point.”
Trong bài Task 2 về lãnh đạo, bạn có thể đối chiếu 'leadership' và 'statesmanship' để nói rõ sắc thái.
Câu mẫu band 8
“Voters often value statesmanship—leaders who can build consensus and plan beyond the next election cycle.”
Cụm hay đi cùng
- display statesmanship — thể hiện tài cầm quyền
- political statesmanship — tố chất chính trị khôn ngoan
Họ từ
Lỗi thường gặp
His leadership was praised for putting the country first.→His statesmanship was praised for putting the country first.
Người Việt thường dùng 'leadership' vì gần gũi, nhưng khi muốn nhấn tới phẩm chất chính trị sâu sắc, 'statesmanship' chính xác hơn trong bài học IELTS.
Nói sao cho lên band
5leadership→6political skill→7+statesmanship
Đồng nghĩa
leadership — leadership = khả năng lãnh đạo chung; statesmanship = khả năng lãnh đạo chính trị khôn khéo, thường dùng cho lãnh đạo cấp cao.
Dễ nhầm
leadership — leadership rộng hơn, có thể áp dụng cho nhóm, doanh nghiệp; statesmanship nhấn mạnh khôn ngoan, tầm nhìn trong chính trị quốc gia
“Her leadership of the company transformed its culture.”
Mẹo nhớ & gốc từ
state + man + ship → tưởng tượng người đàn ông dẫn dắt cả 'quốc gia' như một chiếc tàu, biểu tượng của tầm nhìn.
ghép từ 'statesman' (nhà nước + người) với hậu tố -ship chỉ phẩm chất hoặc chức năng.