noun · trung tính
sportsmanship
UK/ˈspɔːtsmənʃɪp/US/ˈspɔːrtsmənʃɪp/SPORTS·man·ship
tinh thần fair-play, cư xử đẹp trong thể thao (tôn trọng đối thủ, chấp nhận thua thắng)
fair and generous behaviour towards an opponent in sports or competition
Ví dụ
“The team showed great sportsmanship by congratulating their rivals after the match.”
Đội bóng thể hiện tinh thần thể thao cao khi chúc mừng đối thủ sau trận đấu.
“Officials praised her sportsmanship despite the controversial decision.”
Quan chức khen ngợi tinh thần thể thao của cô ấy mặc dù có quyết định tranh cãi.
“Good sportsmanship is as important as winning.”
Tinh thần thể thao tốt quan trọng không kém chiến thắng.
Câu mẫu band 8
“Even in defeat, the captain's sportsmanship won him praise from both fans and pundits.”
Cụm hay đi cùng
- show sportsmanship — thể hiện tinh thần thể thao
- good sportsmanship — tinh thần thể thao tốt
- display sportsmanship — thể hiện tinh thần thể thao
Họ từ
Lỗi thường gặp
He has a good sportsman ship→He shows good sportsmanship / He is a good sportsman
Một số học viên tách sai từ và thêm khoảng cách; đúng là 'sportsmanship' viết liền. Hoặc muốn nói về người thì dùng 'sportsman'.
They have sportsmanship in match→They showed sportsmanship during the match
Thứ tự từ và giới từ thường bị dùng sai khi dịch trực tiếp; 'during the match' là collocation chính xác.
Nói sao cho lên band
5fair play→6fairness→7+sportsmanship
Đồng nghĩa
fair play — cụm từ thông dụng hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh
fairness — chung hơn, có thể áp dụng ngoài thể thao
Dễ nhầm
fair play — fair play tương đương về ý nghĩa nhưng là cụm từ; sportsmanship nghe trang trọng hơn trong văn viết.
“The referee emphasised the importance of fair play among the teams.”
Mẹo nhớ & gốc từ
-ship tạo danh từ trừu tượng chỉ thái độ hoặc phẩm chất; sportsmanship dùng để nói về hành vi/đức tính trong bối cảnh thi đấu.
SPORTS + MAN + SHIP → Suy nghĩ: tinh thần người chơi trong thể thao.
sport(s) (thể thao) + -ship (tình trạng) → tình trạng/đức tính trong thể thao.