adj · trung tính
spontaneous
UK/spɒnˈteɪniəs/US/spɑːnˈteɪniəs/spon·TAN·eous
tự phát, không lên kế hoạch trước
happening naturally, without planning or encouragement
Ví dụ
“Her laugh was completely spontaneous and made everyone relax.”
Tiếng cười của cô ấy hoàn toàn tự nhiên, khiến mọi người thư giãn.
“We made a spontaneous trip to the coast at the weekend.”
Cuối tuần chúng tôi đã có chuyến đi biển không lên kế hoạch.
“The audience gave a spontaneous round of applause.”
Khán giả đã vỗ tay ngay lập tức, hoàn toàn tự phát.
Câu mẫu band 8
“Her spontaneous decision to volunteer for the project revealed a genuine willingness to help rather than a desire for recognition.”
Cụm hay đi cùng
- spontaneous decision — quyết định bộc phát
- spontaneous reaction — phản ứng tự nhiên
- spontaneous applause — tiếng vỗ tay tự phát
Họ từ
Lỗi thường gặp
spontaneousness→spontaneity
Người Việt thường thêm -ness theo mẫu tiếng Việt để thành danh từ trừu tượng, nhưng với 'spontaneous' danh từ đúng là 'spontaneity'.
a spontaneous idea happened→a spontaneous idea occurred
Người học hay dịch word-by-word 'xảy ra' → 'happened'; collocation đúng với 'idea' là 'occur' hoặc 'come to me', không phải 'happen'.
Nói sao cho lên band
5sudden→6unplanned→7+spontaneous
Đồng nghĩa
unplanned — không có sự chuẩn bị, trung tính
impulsive — hành động bộc phát hơn, mang sắc hơi nóng vội
Dễ nhầm
sudden — nhấn mạnh về thời điểm (đột ngột), không nhất thiết mang ý 'không lên kế hoạch' như spontaneous
“There was a sudden roar from the crowd when the player scored.”
Mẹo nhớ & gốc từ
spon(t) + TANE -> tưởng tượng 'ăn theo' bất ngờ, tự phát
Từ Latin 'sponte' nghĩa là 'tự ý', thêm hậu tố -aneous tạo tính từ