adj · trung tính

spontaneous

UK/spɒnˈteɪniəs/US/spɑːnˈteɪniəs/spon·TAN·eous

Band 6-7speakingtask2

tự phát, không lên kế hoạch trước

happening naturally, without planning or encouragement

Ví dụ

Her laugh was completely spontaneous and made everyone relax.

Tiếng cười của cô ấy hoàn toàn tự nhiên, khiến mọi người thư giãn.

We made a spontaneous trip to the coast at the weekend.

Cuối tuần chúng tôi đã có chuyến đi biển không lên kế hoạch.

The audience gave a spontaneous round of applause.

Khán giả đã vỗ tay ngay lập tức, hoàn toàn tự phát.

Câu mẫu band 8

Her spontaneous decision to volunteer for the project revealed a genuine willingness to help rather than a desire for recognition.

Cụm hay đi cùng

  • spontaneous decisionquyết định bộc phát
  • spontaneous reactionphản ứng tự nhiên
  • spontaneous applausetiếng vỗ tay tự phát

Họ từ

spontaneity nspontaneously adv

Lỗi thường gặp

spontaneousnessspontaneity

Người Việt thường thêm -ness theo mẫu tiếng Việt để thành danh từ trừu tượng, nhưng với 'spontaneous' danh từ đúng là 'spontaneity'.

a spontaneous idea happeneda spontaneous idea occurred

Người học hay dịch word-by-word 'xảy ra' → 'happened'; collocation đúng với 'idea' là 'occur' hoặc 'come to me', không phải 'happen'.

Nói sao cho lên band

5sudden6unplanned7+spontaneous

Đồng nghĩa

unplannedkhông có sự chuẩn bị, trung tính

impulsivehành động bộc phát hơn, mang sắc hơi nóng vội

Dễ nhầm

suddennhấn mạnh về thời điểm (đột ngột), không nhất thiết mang ý 'không lên kế hoạch' như spontaneous

There was a sudden roar from the crowd when the player scored.

Mẹo nhớ & gốc từ

spon(t) + TANE -> tưởng tượng 'ăn theo' bất ngờ, tự phát

Từ Latin 'sponte' nghĩa là 'tự ý', thêm hậu tố -aneous tạo tính từ

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ous

Học từ này cùng bộ