noun · trung tính
spectrum
/ˈspɛktrəm/SPEC·trum
một dải, một chuỗi các mức độ hoặc loại liên tục (ví dụ: quang phổ, phạm vi ý kiến)
a range or continuous sequence of different but related qualities, ideas, or activities
Ví dụ
“Public opinion on the policy covers a broad spectrum.”
Ý kiến công chúng về chính sách trải rộng trên một dải rộng các quan điểm.
“Visible light is one part of the electromagnetic spectrum.”
Ánh sáng khả kiến là một phần của quang phổ điện từ.
“The study considered attitudes across the political spectrum.”
Nghiên cứu xem xét thái độ trên toàn bộ phổ chính trị.
Câu mẫu band 8
“The findings reveal a spectrum of coping strategies among participants, suggesting no single approach suits everyone.”
Cụm hay đi cùng
- broad spectrum — phổ rộng
- political spectrum — phổ chính trị
- across the spectrum — trên toàn bộ phổ
Họ từ
Lỗi thường gặp
translate as 'phổ' only in physics contexts→use 'spectrum' for ranges of opinions, behaviours, as well as in physics
Người Việt thường nghĩ 'spectrum' chỉ dùng trong vật lý; trong writing học thuật, 'spectrum' dùng rộng rãi cho nhiều loại phạm vi (chính trị, xã hội).
Nói sao cho lên band
5range→6scope→7+spectrum
Đồng nghĩa
range — 'Range' chung chung; 'spectrum' mang sắc thái liên tục và phân loại rõ ràng
Dễ nhầm
spectrum vs. range — range là khoảng cách giữa hai điểm; spectrum ngụ ý nhiều kiểu/phân loại liên tục
“The company's products appeal to a wide spectrum of consumers.”
Mẹo nhớ & gốc từ
SPEC (như 'sắc') + trum — nghĩ tới 'sắc thái' khác nhau trên một dải màu.
Từ Latin 'spectrum' nghĩa là 'hình ảnh, bóng', sau này dùng cho dải ánh sáng rồi mở rộng nghĩa.