verb · học thuật

attain

/əˈteɪn/a·TAIN

Band 7+task2task1

đạt được (một mức độ, mục tiêu, hoặc kết quả)

to achieve or reach something, especially after effort

Ví dụ

Many students work hard to attain a high band score in IELTS.

Nhiều học sinh nỗ lực để đạt được số điểm cao trong IELTS.

The project attained its goals within two years.

Dự án đã đạt được các mục tiêu trong hai năm.

Policies aim to help communities attain sustainable development.

Chính sách nhằm giúp các cộng đồng đạt được phát triển bền vững.

Câu mẫu band 8

By focusing on targeted practice and feedback, students can realistically attain a band 7 or above within a year.

Cụm hay đi cùng

  • attain a goalđạt mục tiêu
  • attain a levelđạt một mức độ
  • attainable objectivemục tiêu có thể đạt được

Họ từ

attainment nounattainable adj

Lỗi thường gặp

use 'reach' or 'get' in formal writing instead of 'attain''attain' is more formal and suitable in academic writing; 'reach' can be informal

Người Việt thường dùng 'reach' vì nghĩ giống nhau, nhưng trong Task 2 'attain' thể hiện ôn luyện ngôn ngữ học thuật hơn.

say 'attain to'attain (no preposition) or attain something

Do ảnh hưởng từ tiếng Việt dùng giới từ, học viên hay thêm 'to' sai.

Nói sao cho lên band

5get6reach7+attain

Đồng nghĩa

achievetương đương, 'achieve' phổ biến hơn

Dễ nhầm

achievegần giống, nhưng 'attain' thường đi với 'level/standard' trong học thuật

She achieved excellent results in her exams.

reachthường dùng cho điểm số, vị trí; ít học thuật hơn 'attain'

They reached the summit after a long climb.

Mẹo nhớ & gốc từ

a·TAIN → 'tới đỉnh' (tain ~ attain) giúp nhớ 'đạt được'

từ Latin attainere 'đạt tới', liên quan tới 'obtain' nhưng trau chuốt hơn

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 8

Học từ này cùng bộ