adverb · học thuật
somewhat
UK/ˈsʌmwɒt/US/səmˈwʌt/SOME·what
hơi, ở mức độ nào đó (không mạnh)
to a small or moderate degree; slightly
Ví dụ
“The methodology is somewhat limited by the small sample size.”
Phương pháp luận phần nào bị hạn chế do kích thước mẫu nhỏ.
“The evidence is somewhat inconsistent across studies.”
Bằng chứng phần nào mâu thuẫn giữa các nghiên cứu.
“The policy appears somewhat effective for urban areas but not rural ones.”
Chính sách có vẻ hơi hiệu quả ở khu vực thành thị nhưng không ở vùng nông thôn.
Câu mẫu band 8
“The findings are somewhat consistent with previous meta-analyses, indicating a modest but reliable effect.”
Cụm hay đi cùng
- somewhat limited — hơi bị hạn chế
- somewhat consistent with — phần nào phù hợp với
- somewhat surprising — hơi ngạc nhiên
Họ từ
Lỗi thường gặp
This result is somewhat surprisingly.→This result is somewhat surprising.
Người Việt hay ghép '-ly' với mọi tính từ; 'somewhat' đã là trạng từ nên không cần thêm '-ly' vào tính từ theo sau.
The sample is somewhat small to conclude.→The sample is somewhat small to draw conclusions.
Cấu trúc tiếng Việt hay lược mạo từ và động từ; trong tiếng Anh học thuật cần collocation chuẩn 'draw conclusions' chứ không phải 'conclude' theo cách VN thường dùng.
Nói sao cho lên band
5a little→6rather→7+somewhat
Đồng nghĩa
slightly — nhẹ hơn một chút, thường dùng cả trong văn nói
rather — mạnh hơn 'slightly' ở một số vùng, nhưng đôi khi có sắc thái bất ngờ
Dễ nhầm
rather — 'rather' có thể mạnh hơn và thân thoại hơn; 'somewhat' hơi trang trọng hơn, phù hợp văn viết học thuật
“The results were rather unexpected, given the theoretical framework.”
slightly — 'slightly' thường nhỏ hơn 'somewhat' về mức độ
“The improvement was slightly greater than anticipated.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'some' + 'what' → cái gì đó hơi (some + what = hơi chút).
Từ ghép tiếng Anh cổ: some (một ít) + what (cái gì), dần thành trạng từ chỉ mức độ.