grammar · trung tính
something that + S + V
dùng để nói 'một thứ / điều gì đó mà...' theo sau là mệnh đề giới hạn (restrictive clause), không dùng cho người (người thì 'someone who').
used to refer to an object/thing followed by a restrictive clause (not for people; use 'someone who' for people).
Ví dụ
“I need something that will keep me busy during the holidays.”
Tôi cần thứ gì đó để giữ tôi bận rộn trong kỳ nghỉ.
“There must be something that explains this strange behaviour.”
Chắc hẳn có điều gì đó giải thích hành vi kỳ lạ này.
“She bought something that looked expensive but wasn't.”
Cô ấy mua thứ trông có vẻ đắt tiền nhưng không phải vậy.
Câu mẫu band 8
“If you can find something that reduces production costs without harming quality, the company will be able to stay competitive.”
Cụm hay đi cùng
- something that can/will + verb — cái gì đó có thể/sẽ...
- there is something that — có điều gì đó mà...
Lỗi thường gặp
something who→something that / something which
Người Việt thường nhầm 'who' cho cả người và vật do thói quen dịch; trong tiếng Anh 'who' chỉ người.
something what→something that / something which
Dịch word-by-word từ 'cái gì' thành 'what' dẫn đến 'something what' — cấu trúc này sai.
Nói sao cho lên band
5something what→6something which→7+something that
Đồng nghĩa
anything that — 'anything that' mang sắc nghĩa rộng hơn (bất kỳ điều gì), còn 'something that' thường ám chỉ một thứ cụ thể hơn.
Dễ nhầm
anything that + S + V — 'anything that' nói về bất kỳ thứ nào trong phạm vi; 'something that' thường ngụ ý có một thứ cụ thể hơn trong đầu người nói.
“Is there anything that I can do to help?”
Mẹo nhớ & gốc từ
'Something that + mệnh đề' dùng cho đồ vật/sự việc; không dùng 'who' cho vật. 'That' dùng trong mệnh đề giới hạn; 'which' cũng được nhưng 'that' phổ biến hơn trong cả nói và viết.
Nhớ: vật = 'that/which', người = 'who'; không dùng 'who' cho 'something'.
'something' là từ ghép của 'some' + 'thing' (một vài + thứ); nối với 'that' để bổ nghĩa bằng một mệnh đề.