phrase (relative clause) · trang trọng
some of whom + V
một vài trong số họ (dùng để bổ sung rằng một số người trong nhóm có một đặc điểm)
used to indicate that a subset of people in a previously mentioned group have a certain trait or did something
Ví dụ
“They invited twenty experts, some of whom disagreed with the proposal.”
Họ mời hai mươi chuyên gia, một vài người trong số họ không đồng ý với đề xuất.
“The festival attracted many artists, some of whom were internationally recognised.”
Lễ hội thu hút nhiều nghệ sĩ, một vài người trong số họ được công nhận quốc tế.
“He referred to several studies, some of whom were funded by industry.”
Anh ấy nhắc đến vài nghiên cứu, một vài trong số đó được tài trợ bởi ngành công nghiệp.
Câu mẫu band 8
“The report cited numerous experts, some of whom had firsthand experience in disaster relief operations.”
Cụm hay đi cùng
- some of whom disagreed — một vài trong số đó không đồng ý
- some of whom were funded — một vài trong số đó được tài trợ
Họ từ
Lỗi thường gặp
some whom→some of whom
Bỏ 'of' là lỗi phổ biến do dịch word-by-word từ tiếng Việt.
some of which→some of whom
'which' dành cho đồ vật; khi nói về người cần 'whom'.
Nói sao cho lên band
5some of them→6some who→7+some of whom + V
Đồng nghĩa
some of them — dùng phổ biến trong văn nói; không phải relative clause
Dễ nhầm
some of whom vs some who — 'some of whom' dùng sau danh từ để nhấn 'một vài trong số họ'; 'some who' khác vị trí và ít trang trọng hơn.
“The committee included ten members, some of whom specialise in environmental law.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Dùng 'some of whom' sau danh từ để nói về một tập hợp con của những người đã nhắc; phù hợp cho văn viết trang trọng.
'some OF whom' → 'một vài (some) của (of) họ (whom)'.
'some' + 'of' + 'whom' = chỉ một phần của một nhóm người.