adverb · học thuật

slightly

/ˈslaɪtli/SLIGHT·ly

task1

một cách nhẹ, ở mức độ nhỏ

to a small degree; a little

Ví dụ

Attendance increased slightly in the summer months.

Số người tham dự tăng nhẹ vào những tháng hè.

The rate fell slightly after 2018.

Tỷ lệ giảm nhẹ sau năm 2018.

There was a slight improvement, but nothing dramatic.

Có sự cải thiện nhẹ, nhưng không đáng kể.

Câu mẫu band 8

Although output rose slightly in Q2, overall productivity remained unchanged for the year.

Cụm hay đi cùng

  • increase slightly / decrease slightlytăng nhẹ / giảm nhẹ
  • be slightly higher thancao hơn một chút so với

Họ từ

slight adjectiveslightly adverb

Lỗi thường gặp

a little increasedincreased a little / increased slightly

Người Việt hay dịch word-by-word 'một chút tăng' dẫn đến trật tự từ sai; trong tiếng Anh trạng từ chỉ mức độ thường đứng sau động từ.

slight increasedslightly increased

Thường dùng trạng từ (slightly) chứ không dùng tính từ (slight) đứng trước động từ.

Nói sao cho lên band

5a little6a bit7+slightly

Đồng nghĩa

marginallyrất nhỏ, thường dùng trong ngữ cảnh số liệu

a littlethoải mái, ít trang trọng hơn 'slightly'

Dễ nhầm

marginallygần như không đáng kể, dùng nhiều trong báo cáo số liệu

The score improved marginally after the intervention.

a littleít trang trọng hơn, tốt cho speaking nhưng hạn chế trong writing học thuật

The price rose a little last month.

Mẹo nhớ & gốc từ

Dùng trạng từ để mô tả mức độ thay đổi; nhiều học viên dùng tính từ sai chỗ (slight increased → slightly increased).

SLIGHT = nhỏ → SLIGHT·ly = một cách nhỏ, nhẹ.

Từ 'slight' gốc tiếng Anh, thêm -ly thành trạng từ 'slightly'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Xu hướng chung

Học từ này cùng bộ