verb / noun · trang trọng
peak
/piːk/PEAK
đạt đỉnh; mức cao nhất
to reach the highest point / the highest point itself
Ví dụ
“Tourist arrivals peaked in August before falling in September.”
Số khách du lịch đạt đỉnh vào tháng Tám trước khi giảm vào tháng Chín.
“The index peaked at 8,200 points last year.”
Chỉ số đạt đỉnh ở 8.200 điểm trong năm ngoái.
“Traffic congestion usually peaks during rush hour.”
Tắc nghẽn giao thông thường đạt mức cao nhất vào giờ cao điểm.
Câu mẫu band 8
“Visitor numbers peaked at 1.2 million in July, after which they gradually declined as the season ended.”
Cụm hay đi cùng
- peak at (a figure) — đạt đỉnh ở (một con số)
- reach a peak of ... — đạt tới đỉnh ở mức ...
Họ từ
Lỗi thường gặp
the sales peeked at 10,000→the sales peaked at 10,000
Người Việt hay nhầm 'peak' với 'peek' do phát âm gần giống; 'peek' nghĩa hoàn toàn khác (liếc nhìn).
peaked to 10,000→peaked at 10,000
Sai giới từ: 'peak at' hoặc 'reach a peak of' là collocation chính xác. 'to' thường được dùng với 'rise to'.
Nói sao cho lên band
5reach the highest point→6reach a high→7+peak
Đồng nghĩa
reach a high — cách diễn đạt thay thế, trung tính hơn
top out — hơi thông tục hơn, ít dùng trong văn viết học thuật
Dễ nhầm
peek — 'peek' nghĩa là liếc nhìn, khác hẳn 'peak' (đỉnh). Đây là lỗi chính tả/nghe mà người Việt thường gặp.
“She took a quick peek at the answers.”
Mẹo nhớ & gốc từ
PEAK như 'đỉnh núi' — nhớ là 'peak' = đỉnh, không phải 'peek' (liếc).
Từ 'peak' liên quan đến 'pike' (mũi nhọn) trong tiếng Anh cổ, vì thế nghĩa 'đỉnh' phát sinh tự nhiên.