noun · trung tính
seamanship
/ˈsiː.mən.ʃɪp/SEA·man·ship
kỹ năng điều khiển và quản lý tàu thuyền trên biển
the knowledge or skill of handling a ship at sea
Ví dụ
“Good seamanship is essential for safety during storms.”
Kỹ năng đi biển tốt rất cần thiết để đảm bảo an toàn khi bão.
“The academy teaches navigation, ropework and seamanship.”
Học viện dạy điều hướng, thao tác dây và kỹ năng đi biển.
“Experienced captains are valued for their seamanship during difficult voyages.”
Các thuyền trưởng có kinh nghiệm được coi trọng vì kỹ năng đi biển trong những chuyến hành trình khó khăn.
Câu mẫu band 8
“Seamanship combines technical knowledge, practical experience and sound judgement, especially when navigating hazardous waters.”
Cụm hay đi cùng
- good seamanship — kỹ năng đi biển tốt
- practise seamanship — thực hành kỹ năng đi biển
- seamanship skills — kỹ năng đi biển
Họ từ
Lỗi thường gặp
sea ship→seamanship
Người học thường ghép sai hoặc dịch từng từ (sea + ship) thay vì dùng danh từ trừu tượng 'seamanship' chỉ kỹ năng.
sailingship→seamanship
Gộp hoặc tạo từ mới không có nghĩa; trong tiếng Anh cần dùng 'seamanship' để nói về kỹ năng.
Nói sao cho lên band
5sailing→6sailing skill→7+seamanship
Đồng nghĩa
sailing skill — cách diễn đạt đơn giản hơn; 'seamanship' mang tính chuyên môn hơn
Dễ nhầm
sailing — thường chỉ hành động chèo/buồm; ít nhấn tới phạm vi kỹ năng chuyên môn toàn diện như seamanship
“Sailing across the channel requires careful planning and attention to weather.”
Mẹo nhớ & gốc từ
sea + man + ship → kỹ năng con người điều khiển tàu trên biển → seamanship
sea (biển) + -manship (kỹ năng/hành nghề): chỉ kỹ năng trên biển.