noun · trung tính
sculpture
UK/ˈskʌlp.tʃər/US/ˈskʌlp.tʃɚ/SCULP·ture
tác phẩm nghệ thuật ba chiều được tạo từ đá, kim loại, gỗ... (điêu khắc)
a three-dimensional work of art made by carving, modelling, or casting materials
Ví dụ
“The park features several modern sculptures.”
Công viên có vài tác phẩm điêu khắc hiện đại.
“She studied sculpture at university.”
Cô ấy học ngành điêu khắc ở đại học.
“A bronze sculpture stood in the town square.”
Một tác phẩm điêu khắc bằng đồng đứng ở quảng trường.
Câu mẫu band 8
“The artist's public sculpture, crafted from reclaimed metal, has provoked a lot of debate about modern aesthetics.”
Cụm hay đi cùng
- bronze sculpture — tác phẩm điêu khắc bằng đồng
- public sculpture — tác phẩm điêu khắc công cộng
- sculpture garden — vườn điêu khắc
Họ từ
Lỗi thường gặp
many statue→many statues
Quên chia số nhiều hoặc dùng danh từ không đúng hình thức plural.
They made a sculpture from painting→They made a sculpture from wood
Người Việt đôi khi dịch word-by-word dẫn đến kết hợp sai nguyên liệu; sculpture phải làm từ vật liệu ba chiều như gỗ, đá, kim loại.
Nói sao cho lên band
5statue→6artwork→7+sculpture
Đồng nghĩa
statue — statue thường tạc hình người hoặc động vật cụ thể; sculpture rộng hơn bao gồm cả tác phẩm trừu tượng.
Dễ nhầm
statue — statue là loại sculpture mô tả con người/động vật; sculpture có thể trừu tượng hoặc không hình người.
“A statue of the city's founder stands in the square.”
Mẹo nhớ & gốc từ
SCULP·ture → 'sculp' giống 'scalp' tưởng tượng nặn, khắc; nhớ là tác phẩm khắc/đắp.
Từ Latin 'sculpere' nghĩa là khắc, tạc; nghĩa hiện đại liên quan đến điêu khắc.