noun · học thuật
scope
UK/skəʊp/US/skoʊp/SCOPE
phạm vi hoặc giới hạn của một nghiên cứu, đề tài hoặc vấn đề
the extent or range of something that is included or dealt with
Ví dụ
“The scope of the study includes only urban schools.”
Phạm vi nghiên cứu chỉ bao gồm các trường học ở đô thị.
“This paper discusses the limits and scope of current policy measures.”
Bài báo thảo luận về giới hạn và phạm vi của các biện pháp chính sách hiện tại.
“Questions about long-term effects are beyond the scope of this report.”
Các câu hỏi về tác động dài hạn nằm ngoài phạm vi của báo cáo này.
Câu mẫu band 8
“When drafting the introduction, the authors must define the scope clearly to avoid misleading readers about the study's aims.”
Cụm hay đi cùng
- scope of the study — phạm vi của nghiên cứu
- within the scope — trong phạm vi
- beyond the scope — ngoài phạm vi
- broaden/narrow the scope — mở rộng/thu hẹp phạm vi
Họ từ
Lỗi thường gặp
The study has a wide scope.→The study has a broad scope.
Người Việt thường dịch 'rộng' thành 'wide' theo thói quen dịch word-by-word, nhưng collocation chuẩn trong học thuật là 'broad scope'.
There is scope to improve the policy.→There is scope for improving the policy.
Người Việt hay dịch trực tiếp 'có cơ hội để' thành 'scope to', nhưng cấu trúc phổ biến hơn trong học thuật là 'scope for' + danh từ/gerund.
Nói sao cho lên band
5range→6extent→7+scope
Đồng nghĩa
range — range nhấn vào dãy hoặc tập hợp các mục được xem xét
extent — extent nhấn mạnh mức độ hoặc quy mô
Dễ nhầm
range — range tập trung vào một dải hoặc tập các yếu tố; scope nhấn vào phạm vi nội dung hoặc giới hạn xử lý
“The range of variables included in the study was extensive.”
extent — extent nhấn mức độ hoặc cường độ của điều gì đó, không nhất thiết nói về phạm vi chủ đề
“The extent of the damage was greater than expected.”
Mẹo nhớ & gốc từ
scope ~ scope (ống kính) → giống ống kính giúp xác định 'phạm vi nhìn', tức là PHẠM VI của nghiên cứu.
Từ Latin 'scopus' và Greek 'skopein' nghĩa là 'nhìn', về sau chuyển thành 'phạm vi, tầm nhìn'.