noun · học thuật
satire
UK/ˈsæt.aɪə/US/ˈsæt.aɪr/SA·tire
châm biếm — tác phẩm văn học, phim hoặc bài báo dùng mỉa mai, chế giễu để phê phán xã hội hoặc chính trị
a genre that uses humour, irony, or exaggeration to criticize people's stupidity or vices
Ví dụ
“The film is a political satire that criticises corruption.”
Bộ phim là một tác phẩm châm biếm chính trị phê phán tham nhũng.
“Satire often aims to provoke thought rather than simply to amuse.”
Châm biếm thường nhằm kích thích suy nghĩ hơn là chỉ để giải trí.
“Jonathan Swift's writings are classic examples of satire.”
Tác phẩm của Jonathan Swift là ví dụ kinh điển cho thể loại châm biếm.
Câu mẫu band 8
“Rather than simply mocking individuals, the novel's satire dismantles the institutional incentives that produce corruption.”
Cụm hay đi cùng
- political satire — châm biếm chính trị
- biting satire — châm biếm cay độc
- satire of — sự châm biếm về (vấn đề gì)
Họ từ
Lỗi thường gặp
The article is a parody that addresses serious political issues.→The article is a satire that addresses serious political issues.
Người Việt thường dùng 'parody' và 'satire' thay thế cho nhau; trong khi parody thường bắt chước, satire mang mục đích phê phán sâu hơn.
He wrote satirical to criticise the policy.→He wrote a satire / He wrote satirically to criticise the policy.
Lỗi dùng hình thức từ — 'satirical' là tính từ; khi cần danh từ phải dùng 'satire', khi cần trạng từ dùng 'satirically'. Người Việt hay dịch trực tiếp nên chọn sai dạng từ.
Nói sao cho lên band
5joke→6parody→7+satire
Đồng nghĩa
parody — parody bắt chước để gây hài hước; satire hướng tới phê phán xã hội sâu sắc hơn.
Dễ nhầm
parody — parody là nhại lại một tác phẩm cụ thể để gây hài; satire là phê phán xã hội hoặc chính trị qua hài hước, mỉa mai.
“The movie is a parody of classic horror films.”
Mẹo nhớ & gốc từ
SA (sát) + TIRE (cười nhạo) → SA·tire: châm biếm để 'sát' vào chân lý xã hội bằng tiếng cười.
Từ Latin 'satira' nghĩa là pha trộn bài vở, sau chuyển nghĩa thành kiểu viết châm biếm.