noun · trang trọng

sainthood

/ˈseɪnt.hʊd/SAINT·hood

Band 6-7task2speaking

Tình trạng hoặc chức vị của một thánh; được công nhận là thánh trong tôn giáo.

The status of being a saint; recognition by a religious authority that someone is a saint.

Ví dụ

The process of canonisation can take many years before sainthood is declared.

Quá trình phong thánh có thể kéo dài nhiều năm trước khi chính thức tuyên bố vị thánh.

Her life of service brought her close to sainthood in the eyes of many followers.

Cuộc đời phục vụ của bà khiến nhiều người coi bà gần như một vị thánh.

Debates about sainthood often involve both historical evidence and theological questions.

Các tranh luận về phong thánh thường liên quan đến bằng chứng lịch sử và vấn đề thần học.

Câu mẫu band 8

Historical research sometimes complicates claims for sainthood when new evidence emerges about a candidate's life.

Cụm hay đi cùng

  • be considered for sainthoodđược xem xét để phong thánh
  • achieve sainthoodđạt được vị thánh
  • declare sainthoodtuyên bố phong thánh

Họ từ

saint nounsaintly adjectivesainthood noun

Lỗi thường gặp

He was sainted.He was declared a saint / He was canonised.

Người Việt có xu hướng ghép trực tiếp tiếng Việt thành tiếng Anh; 'saint' không thường được dùng dưới dạng 'sainted' trong văn viết chính thức; dùng 'declared a saint' hoặc 'canonised' tự nhiên hơn.

Sainthood is a big honour in the church life.Sainthood is considered a great honour in church life.

Dịch từng từ có thể dẫn tới trật tự từ lạ; cần dùng 'considered' để nói quan niệm chung.

Nói sao cho lên band

5a saint6become a saint7+sainthood

Đồng nghĩa

canonisationChỉ quá trình chính thức công nhận một người là thánh trong Giáo hội Công giáo.

Dễ nhầm

knighthoodKnighthood là danh hiệu thế tục, chủ yếu do nhà nước trao; sainthood là danh hiệu tôn giáo.

The scholar's achievements led to a debate about whether they deserved knighthood.

Mẹo nhớ & gốc từ

Sainthood là danh từ trừu tượng chỉ trạng thái hay chức vị, thường dùng không đếm được và kết hợp với động từ như 'achieve' hoặc 'be considered for'.

SAINT = thánh, -hood = trạng thái → SAINT·hood là trạng thái thánh thiện được công nhận.

Saint từ tiếng Latin 'sanctus' nghĩa thánh; -hood là hậu tố cổ chỉ 'tình trạng'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -hood

Học từ này cùng bộ