v/adj/n · trung tính

reverse

UK/rɪˈvɜːs/US/rɪˈvɜːrs/re·VERSE

Band 6-7task1task2speaking

(v) đảo ngược; (adj) ngược lại; (n) sự đảo ngược

to change something to the opposite direction, order, or result

Ví dụ

Government policy had to be reversed after the public outcry.

Chính sách của chính phủ phải bị đảo ngược sau làn sóng phản đối của công chúng.

There was a reverse trend in immigration rates in the final year.

Có một xu hướng ngược lại về tỉ lệ nhập cư trong năm cuối.

The company hopes to reverse falling sales with a new marketing campaign.

Công ty hy vọng đảo chiều doanh số giảm bằng một chiến dịch tiếp thị mới.

Câu mẫu band 8

The unexpected election result reversed a decade-long trend toward decentralisation.

Cụm hay đi cùng

  • reverse the decisionđảo ngược quyết định
  • reverse trendxu hướng ngược lại
  • reverse a declineđảo ngược sự suy giảm

Họ từ

reversal nreversibly adv

Lỗi thường gặp

turn backreverse

Người Việt hay dịch 'đảo ngược' trực tiếp thành 'turn back' (quay lại) trong văn nói; trong writing học thuật 'reverse' hoặc 'reversal' chính xác hơn.

Nói sao cho lên band

5turn back6invert7+reverse

Đồng nghĩa

invert'invert' mang nghĩa kỹ thuật hơn như lật úp; 'reverse' dùng phổ biến hơn cho xu hướng/quyết định

Dễ nhầm

reverse vs invert'invert' nghĩa là lật ngược về phía vật lý hoặc trật tự; 'reverse' phù hợp hơn khi nói về xu hướng, quyết định hoặc kết quả.

The therapy did not invert the symptoms but helped to reverse the downward trend in patients' health.

Mẹo nhớ & gốc từ

RE- (lại) + verse (như 'verse' câu) → tưởng tượng một câu bị viết ngược lại.

Từ tiếng Latin 'reversus' nghĩa là 'đi về phía sau, quay lại'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 8

Học từ này cùng bộ