n · học thuật

retention

/rɪˈtɛnʃən/re·TEN·tion

Band 6-7task2task1speaking

sự giữ lại (thông tin, nhân viên, nước), khả năng duy trì trạng thái hay lưu giữ

the act of keeping something or continuing to have something; ability to remember information

Ví dụ

Student retention rates at the university have improved after the support programme.

Tỉ lệ giữ chân sinh viên tại trường đại học đã cải thiện sau chương trình hỗ trợ.

Soil retention is essential to prevent erosion on slopes.

Khả năng giữ đất là cần thiết để ngăn xói mòn ở sườn dốc.

Memory retention declines if you don't review material regularly.

Khả năng nhớ giảm nếu bạn không ôn bài thường xuyên.

Câu mẫu band 8

Improving teacher quality was identified as a key factor in raising student retention rates across the district.

Cụm hay đi cùng

  • retention ratetỉ lệ giữ chân/giữ lại
  • memory retentionkhả năng ghi nhớ
  • employee retentiongiữ chân nhân viên

Họ từ

retain vretentive adj

Lỗi thường gặp

keepretain/retention

Người Việt hay dùng 'keep' vì dịch trực tiếp 'giữ', nhưng trong writing học thuật 'retain/retention' chính xác và trang trọng hơn.

Nói sao cho lên band

5keep6retain7+retention (as noun)

Đồng nghĩa

preservationnhấn mạnh việc bảo quản; 'retention' rộng hơn, có thể là giữ người hoặc thông tin

Dễ nhầm

retention vs retention rate'retention' là khái niệm chung; 'retention rate' cụ thể cho tỉ lệ phần trăm trong báo cáo.

The retention rate of the cohort increased after the intervention.

Mẹo nhớ & gốc từ

RE- (lại) + tention (như 'tention' tension) → giữ lại sức căng, tưởng tượng giữ lại cái gì đó.

Từ Latin 'retinere' nghĩa là 'giữ lại'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 8

Học từ này cùng bộ