adjective · trung tính

remarkable

UK/rɪˈmɑːkəbl/US/rɪˈmɑːrkəbl/re·MARK·able

Band 6-7task2speaking

đáng chú ý, xuất sắc hoặc khác thường đến mức phải nhắc tới

worthy of attention; unusually good or surprising

Ví dụ

It is remarkable how quickly the town recovered after the flood.

Thật đáng chú ý là thị trấn phục hồi nhanh như thế sau trận lụt.

Her progress over the year has been remarkable.

Sự tiến bộ của cô ấy trong năm qua thật đáng chú ý.

He made a remarkable contribution to the project.

Anh ấy đóng góp một cách đáng chú ý cho dự án.

Câu mẫu band 8

Her ability to balance full-time work and postgraduate study while maintaining high grades is truly remarkable.

Cụm hay đi cùng

  • remarkable achievementthành tựu đáng chú ý
  • remarkable forđáng chú ý vì

Họ từ

remark verb/nounremarkable adjectiveremarkably adverb

Lỗi thường gặp

It is remarkable how they solved.It is remarkable how they solved the problem.

Người Việt hay rút gọn câu theo cách dịch trực tiếp; câu tiếng Anh cần đối tượng rõ ràng để đầy đủ ý.

Nói sao cho lên band

5good6notable7+remarkable

Đồng nghĩa

notablenotable chỉ việc đáng lưu ý; remarkable thường nhấn mạnh tính phi thường hơn.

extraordinaryextraordinary mạnh hơn nữa, mang sắc thái khác thường vượt trội.

Dễ nhầm

notablenotable mang tính trung tính hơn: 'đáng chú ý' nhưng không nhất thiết là phi thường như 'remarkable'.

There was a notable improvement in the students' test scores.

Mẹo nhớ & gốc từ

Dùng 'remarkable for' để chỉ nguyên nhân khiến điều gì đáng chú ý; dùng 'remarkably' như trạng từ để mô tả mức độ.

re-MARK-able → 'đáng để đưa ra nhận xét' → đáng chú ý.

Từ 'remark' (nhận xét) + -able → 'đáng nhận xét', sau rộng nghĩa thành 'đáng chú ý'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -able / -ible

Học từ này cùng bộ