verb · trung tính

rely

/rɪˈlaɪ/re·LY

Band 7+speakingtask2

phụ thuộc vào, tin cậy vào (ai/cái gì) để đạt mục tiêu

To depend on with full trust or confidence; to depend for support or help

Ví dụ

Many rural households rely on agriculture for their income.

Nhiều hộ nông thôn phụ thuộc vào nông nghiệp để có thu nhập.

You can't rely on memory alone for accurate data.

Bạn không thể chỉ dựa vào trí nhớ để có dữ liệu chính xác.

In Speaking, you can say 'I rely on public transport to get to school.'

Trong Speaking bạn có thể nói 'Tôi dựa vào phương tiện công cộng để đến trường.'.

Câu mẫu band 8

Low-income communities often rely heavily on informal economies, which makes them vulnerable to policy changes.

Cụm hay đi cùng

  • rely on someone/somethingdựa vào ai/cái gì
  • rely heavily onphụ thuộc nhiều vào
  • cannot rely onkhông thể trông cậy vào

Họ từ

rely on phrasal verbreliable adjectivereliability noun

Lỗi thường gặp

rely to public transportrely on public transport

Người Việt thường dịch 'dựa vào' trực tiếp và quên giới từ; 'rely' luôn đi với 'on'.

I rely my parentsI rely on my parents

Thiếu giới từ 'on' là lỗi phổ biến do tiếng Việt không cần giới từ tương ứng.

Nói sao cho lên band

5depend6count on7+rely

Đồng nghĩa

depend onrất gần nghĩa và có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh

count onthân mật, dùng trong hội thoại nhiều hơn

Dễ nhầm

depend on'depend on' và 'rely on' rất gần nhau; 'depend on' hơi trung tính, 'rely on' có sắc thái tin cậy hơn

Many small firms depend on seasonal workers to meet demand.

Mẹo nhớ & gốc từ

re (lại) + ly (dễ nhớ) — tưởng tượng 'lại dựa vào' ai đó.

Từ tiếng Pháp 'relier' gốc La-tinh nghĩa 'liên kết', phát triển thành 'rely' với ý phụ thuộc.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 4

Học từ này cùng bộ