adj · trung tính

reliable

/rɪˈlaɪəbl/re·LI·able

Band 5-6task2task1speaking

đáng tin cậy; cho kết quả nhất quán và có thể dựa vào

consistently good in quality or performance; able to be trusted

Ví dụ

You should use reliable sources when you write an academic essay.

Bạn nên dùng nguồn đáng tin cậy khi viết bài học thuật.

The survey instrument proved reliable across different age groups.

Công cụ khảo sát chứng tỏ đáng tin cậy ở các nhóm tuổi khác nhau.

In Speaking Part 2, give examples from reliable experiences or studies.

Trong Speaking Part 2, nêu ví dụ từ trải nghiệm hoặc nghiên cứu đáng tin cậy.

Câu mẫu band 8

To produce convincing arguments in Task 2, students should cite reliable studies rather than anecdotal evidence.

Cụm hay đi cùng

  • reliable sourcenguồn đáng tin cậy
  • reliable evidencebằng chứng đáng tin cậy

Họ từ

reliability nreliably adv

Lỗi thường gặp

trustablereliable

Người Việt thường tạo từ 'trustable' theo cảm tính; trong tiếng Anh học thuật, 'reliable' là từ chuẩn.

reliantreliable

Nhầm lẫn giữa 'reliant' (dựa vào ai/cái gì) và 'reliable' (đáng tin cậy) do dạng chữ giống nhau.

Nói sao cho lên band

5good6trustworthy7+reliable

Đồng nghĩa

trustworthytrustworthy nhấn vào đáng tin về mặt đạo đức/độ chính xác; reliable nhấn vào tính ổn định và nhất quán

Dễ nhầm

trustworthytrustworthy tập trung vào đáng tin về mặt đạo đức/đáng tin cậy; reliable tập trung vào độ tin cậy, ổn định trong kết quả.

The witness was considered trustworthy by the court.

Mẹo nhớ & gốc từ

RE-LI-A-BLE: RE (lặp lại) + LI (lí) → nhớ là lặp lại cho thấy tính nhất quán → đáng tin cậy.

Từ Latin 're-' (lại) + 'ligare' (buộc) qua tiếng Pháp cổ, ý là có thể tin cậy/được buộc chặt.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 8

Học từ này cùng bộ