adj · trung tính
reliable
/rɪˈlaɪəbl/re·LI·able
đáng tin cậy; cho kết quả nhất quán và có thể dựa vào
consistently good in quality or performance; able to be trusted
Ví dụ
“You should use reliable sources when you write an academic essay.”
Bạn nên dùng nguồn đáng tin cậy khi viết bài học thuật.
“The survey instrument proved reliable across different age groups.”
Công cụ khảo sát chứng tỏ đáng tin cậy ở các nhóm tuổi khác nhau.
“In Speaking Part 2, give examples from reliable experiences or studies.”
Trong Speaking Part 2, nêu ví dụ từ trải nghiệm hoặc nghiên cứu đáng tin cậy.
Câu mẫu band 8
“To produce convincing arguments in Task 2, students should cite reliable studies rather than anecdotal evidence.”
Cụm hay đi cùng
- reliable source — nguồn đáng tin cậy
- reliable evidence — bằng chứng đáng tin cậy
Họ từ
Lỗi thường gặp
trustable→reliable
Người Việt thường tạo từ 'trustable' theo cảm tính; trong tiếng Anh học thuật, 'reliable' là từ chuẩn.
reliant→reliable
Nhầm lẫn giữa 'reliant' (dựa vào ai/cái gì) và 'reliable' (đáng tin cậy) do dạng chữ giống nhau.
Nói sao cho lên band
5good→6trustworthy→7+reliable
Đồng nghĩa
trustworthy — trustworthy nhấn vào đáng tin về mặt đạo đức/độ chính xác; reliable nhấn vào tính ổn định và nhất quán
Dễ nhầm
trustworthy — trustworthy tập trung vào đáng tin về mặt đạo đức/đáng tin cậy; reliable tập trung vào độ tin cậy, ổn định trong kết quả.
“The witness was considered trustworthy by the court.”
Mẹo nhớ & gốc từ
RE-LI-A-BLE: RE (lặp lại) + LI (lí) → nhớ là lặp lại cho thấy tính nhất quán → đáng tin cậy.
Từ Latin 're-' (lại) + 'ligare' (buộc) qua tiếng Pháp cổ, ý là có thể tin cậy/được buộc chặt.