verb / noun · trung tính

release

/rɪˈliːs/re·LEASE

Band 6-7task2speaking

phát hành, công bố (báo cáo, dữ liệu, sản phẩm); thả, giải phóng (nghĩa đen hoặc bóng)

to make something available to the public (a report, data, product); the act of making something available

Ví dụ

The agency will release the report after the peer review is complete.

Cơ quan sẽ công bố báo cáo sau khi quá trình bình duyệt hoàn tất.

A press release summarised the main recommendations of the study.

Một thông cáo báo chí tóm tắt các khuyến nghị chính của nghiên cứu.

The public release of the dataset improved transparency and allowed replication.

Việc công bố công khai bộ dữ liệu đã nâng cao tính minh bạch và cho phép tái thực nghiệm.

Câu mẫu band 8

The ministry scheduled the public release of the environmental report after completing the final peer review.

Cụm hay đi cùng

  • press releasethông cáo báo chí
  • public releaseviệc công bố công khai
  • release datacông bố dữ liệu
  • release a reportphát hành/báo cáo

Họ từ

release verbrelease nounreleased adjective/verbreleasing verb

Lỗi thường gặp

They release the data yesterday.They released the data yesterday.

Người Việt thường quên chia thì; câu cần động từ quá khứ 'released'.

The results were released to public.The results were released to the public.

Người Việt hay lược từ 'the' do thói quen không dùng mạo từ; trong tiếng Anh cần 'the public' với giới từ 'to'.

We will make a release of the findings.We will release the findings.

Cấu trúc 'make a release' là can thiệp từ tiếng Việt ('làm một sự công bố'); cách tự nhiên hơn là dùng động từ 'release'.

Nói sao cho lên band

5publish6issue7+release

Đồng nghĩa

issueissue mang sắc thái chính thức, thường cho văn bản hành chính; release có phạm vi rộng hơn (sản phẩm, dữ liệu, người)

publishpublish dùng nhiều cho sách/bài báo; release dùng cho sản phẩm, dữ liệu hoặc thông cáo

Dễ nhầm

issueissue mang nghĩa phát hành/ban hành tài liệu chính thức; đôi khi tương đương release nhưng thường dùng trong văn bản hành chính

The agency issued a statement on the findings.

publishpublish thường dùng với sách, bài báo; release thích hợp cho dữ liệu, sản phẩm, phim, hoặc thông cáo

The university will publish the study in an open‑access journal.

Mẹo nhớ & gốc từ

release = re + lease → 'cho ra' (phát hành/công bố)

từ Middle English 'relesen' có gốc liên quan tới giải phóng, cho phép rời khỏi

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 7

Học từ này cùng bộ