noun · trung tính
rehearsal
UK/rɪˈhɜːsəl/US/rɪˈhɝːsəl/re·HEAR·sal
buổi tập trước khi biểu diễn chính thức để luyện bài, trang phục, kỹ thuật
a practice session before an actual performance to prepare and polish the work
Ví dụ
“The cast held a final rehearsal the day before opening night.”
Đoàn diễn đã có buổi tổng duyệt cuối cùng vào ngày trước khi khai diễn.
“We have weekly rehearsals for the school play.”
Chúng tôi có buổi tập tổng duyệt hàng tuần cho vở kịch của trường.
“A dress rehearsal includes costumes and full technical run-through.”
Buổi tổng duyệt diễn thử với trang phục và chạy kỹ thuật đầy đủ.
Câu mẫu band 8
“Before opening night the cast held a final dress rehearsal to iron out minor timing issues.”
Cụm hay đi cùng
- dress rehearsal — buổi tổng duyệt mặc trang phục
- hold a rehearsal — tổ chức buổi tập
- rehearse for a performance — tập cho buổi biểu diễn
Họ từ
Lỗi thường gặp
We have rehearsal at 7pm.→We have a rehearsal at 7pm.
Danh từ đếm được 'rehearsal' khi nói một buổi cụ thể cần mạo từ 'a' — lỗi thường do thói quen không dùng mạo từ trong tiếng Việt.
I rehearse yesterday with the band.→I rehearsed yesterday with the band.
Lỗi chia thì phổ biến do ảnh hưởng cấu trúc tiếng mẹ đẻ; cần chia quá khứ 'rehearsed' cho hành động đã xảy ra.
Nói sao cho lên band
5practice→6run-through→7+rehearsal
Đồng nghĩa
practice — chung chung hơn; 'rehearsal' thường cho tiết mục biểu diễn cụ thể
run-through — một lần chạy thử toàn bộ trước buổi biểu diễn
Dễ nhầm
practice — 'practice' là luyện tập nói chung; 'rehearsal' là buổi tập cho chương trình biểu diễn cụ thể
“The team needs more practice before the match.”
Mẹo nhớ & gốc từ
re·HEAR·sal — 'hear' ở giữa nhắc về nghe thử, buổi tập trước khi nghe giống thật.
Từ 'rehearse' (tập) + hậu tố -al; gốc tiếng Latin 'rehersare' nghĩa là nhắc lại, luyện lại.