noun · học thuật

recidivism

UK/rɪˈsɪdɪvɪz(ə)m/US/rɪˈsɪdɪvɪzəm/re·CID·i·vism

Band 6-7task2speaking

tái phạm — xu hướng một người phạm tội lại phạm tiếp sau khi được thả

the tendency of a convicted person to reoffend after being released

Ví dụ

Reducing recidivism is a major goal of rehabilitation programmes.

Giảm tái phạm là mục tiêu chính của các chương trình tái hoà nhập.

High recidivism rates suggest the prison system is failing.

Tỷ lệ tái phạm cao cho thấy hệ thống nhà tù đang thất bại.

Education initiatives in prison can lower recidivism over time.

Các sáng kiến giáo dục trong tù có thể giảm tỷ lệ tái phạm theo thời gian.

Câu mẫu band 8

Long-term studies show that vocational training in prison significantly reduces recidivism among former inmates.

Cụm hay đi cùng

  • reduce recidivismgiảm tái phạm
  • recidivism ratetỷ lệ tái phạm
  • high recidivismtái phạm cao

Họ từ

recidivist noun

Lỗi thường gặp

a recidivismrecidivism (uncountable) or a recidivist (người tái phạm)

Người Việt thường thêm 'a' với danh từ trừu tượng; 'recidivism' thường được dùng không đếm.

recidivate (động từ sai)reoffend / be a recidivist

Một số học viên sáng tạo dạng động từ không tồn tại trong tiếng Anh; dùng 'reoffend' hoặc 'be a recidivist'.

Nói sao cho lên band

5repeat offender6reoffending7+recidivism

Đồng nghĩa

reoffendingtừ đơn giản, ít 'học thuật' hơn recidivism

Dễ nhầm

recidivistrecidivist là người tái phạm; recidivism là hành vi/tỷ lệ

The recidivist was arrested again within two years of his release.

Mẹo nhớ & gốc từ

Recidivism thường là danh từ trừu tượng/khái quát (uncountable); nếu cần nói người thì dùng 'recidivist'.

RE + CID (lặp lại) → nhớ 'recidivism' là lặp lại hành vi phạm tội.

Từ Latin re- (lại) + cidiv- (từ gốc liên quan đến fall/occur) — nghĩa là tái phạm.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Tội phạm & luật pháp

Học từ này cùng bộ