noun phrase · trung tính
rail network
UK/ˈreɪl ˌnɛtwɜːk/US/ˈreɪl ˌnɛtˌwɝk/RAIL·net·work
Hệ thống đường sắt kết nối các thành phố hoặc vùng; mạng lưới đường sắt.
The system of railway lines that connect cities or regions.
Ví dụ
“A well‑connected rail network makes intercity travel faster and greener.”
Một mạng lưới đường sắt kết nối tốt làm cho việc đi lại giữa các thành phố nhanh hơn và thân thiện với môi trường hơn.
“Many governments invest in their rail network to reduce road congestion.”
Nhiều chính phủ đầu tư vào mạng lưới đường sắt để giảm ùn tắc đường bộ.
“Commuters prefer cities with an efficient rail network.”
Người đi làm ưu tiên các thành phố có mạng lưới đường sắt hiệu quả.
Câu mẫu band 8
“Investing in an integrated rail network can significantly cut carbon emissions and improve regional accessibility.”
Cụm hay đi cùng
- expand the rail network — mở rộng mạng lưới đường sắt
- modern rail network — mạng lưới đường sắt hiện đại
- intercity rail network — mạng lưới đường sắt liên thành phố
Họ từ
Lỗi thường gặp
use the train instead of use train→take the train / use the train
Người Việt thường dịch trực tiếp 'dùng tàu' thành 'use train' hoặc 'take train' mà quên mạo từ; trong tiếng Anh phải nói 'take the train' hoặc 'use the train'.
rail system→rail network
Người Việt hay dùng 'system' hoặc 'network' lung tung; trong ngữ cảnh kết nối tuyến đường giữa nhiều thành phố, 'rail network' chính xác hơn.
Nói sao cho lên band
5train system→6railway network→7+rail network
Đồng nghĩa
railway network — gần như giống hệt nhưng 'railway' là từ dùng phổ biến hơn ở Anh
Dễ nhầm
railway network — về cơ bản giống nhau; 'railway' hơi mang sắc Anh hơn, 'rail' trung tính
“The railway network in that country links all major industrial regions.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung một 'lưới' (network) đường sắt (rail) nối các thành phố như tờ lưới — rail NETWORK.
rail từ tiếng Anh cổ 'reel' liên quan đến đường sắt; network = lưới, kết nối nhiều điểm.