verb / noun · học thuật
quote
UK/kwəʊt/US/kwoʊt/QUOTE
trích dẫn nguyên văn (đưa nguyên câu chữ của người khác vào bài viết) hoặc lời trích dẫn
to repeat words from a text or speech exactly; a passage reproduced from a source
Ví dụ
“In Task 2 essays you may quote a short sentence to support your point, but keep it brief.”
Trong bài Task 2 bạn có thể trích dẫn một câu ngắn để hỗ trợ luận điểm, nhưng nên ngắn gọn.
“The student quoted the statistic and then explained its relevance to the argument.”
Học sinh đã trích dẫn con số thống kê rồi giải thích ý nghĩa của nó với luận điểm.
“Always provide a reference when you quote from another author's work.”
Luôn cung cấp dẫn nguồn khi bạn trích dẫn tác phẩm của người khác.
Câu mẫu band 8
“In his literature review, he quotes several seminal studies to illustrate the theoretical gap his research addresses.”
Cụm hay đi cùng
- direct quote — trích dẫn trực tiếp (nguyên văn)
- quote from — trích dẫn từ
- short quote — trích dẫn ngắn
- quote statistics — trích dẫn số liệu/thống kê
Họ từ
Lỗi thường gặp
He quote the author in his essay.→He quoted the author in his essay.
Người Việt thường quên chia ngôi/ thì (thói quen không chia động từ trong tiếng Việt). Cần 'quoted' ở quá khứ.
She quoted to me that the results were conclusive.→She quoted that the results were conclusive.
Người Việt hay dùng 'to' theo cấu trúc tiếng mẹ đẻ; trong tiếng Anh không dùng 'quote to' khi trích dẫn nội dung.
Please quote the whole paragraph in your answer.→Please quote a short sentence in your answer.
Người Việt có xu hướng nghĩ 'trích dẫn nhiều là tốt', trong khi bài luận IELTS khuyên chỉ trích dẫn ngắn để tránh chiếm quá nhiều chỗ và thể hiện khả năng diễn giải.
Nói sao cho lên band
5say→6cite→7+quote
Đồng nghĩa
cite — cite nhấn mạnh việc ghi nguồn theo chuẩn học thuật; quote là lặp lại nguyên văn
repeat — repeat chung hơn, không nhất thiết là nguyên văn hay có trích dẫn
Dễ nhầm
cite — cite là hành động ghi nguồn theo chuẩn (Reference); quote là lặp lại nguyên văn từ nguồn
“In the essay you must cite your sources correctly.”
paraphrase — paraphrase là diễn giải lại bằng từ của mình, không dùng nguyên văn như quote
“It is better to paraphrase long passages than to use long quotations.”
Mẹo nhớ & gốc từ
quote = lặp lại QUOTE (nguyên văn) → nhớ là dùng dấu ngoặc kép
từ Latin 'quotare' (trích dẫn một phần), vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ