noun · trung tính

premiership

UK/ˈprɛmɪə(r)ʃɪp/US/ˈpremiərˌʃɪp/PREM·i·er·ship

Band 6-7task2speaking

chức vụ thủ tướng (British English), hoặc mùa giải/giải đấu của một giải 'Premier' (ví dụ Premier League)

the office of a prime minister (esp. British), or the season/title of a 'Premier' league or competition

Ví dụ

His premiership was marked by ambitious education reforms.

Nhiệm kỳ thủ tướng của ông được đánh dấu bằng các cải cách giáo dục đầy tham vọng.

They celebrated the team's success in the premiership last weekend.

Họ ăn mừng thành công của đội trong mùa giải Premier cuối tuần trước.

The club secured promotion to the premiership after a thrilling season.

Câu lạc bộ đã giành quyền lên thi đấu ở giải Premier sau một mùa giải kịch tính.

Câu mẫu band 8

Analysts argued that economic mismanagement during his premiership undermined public confidence for years.

Cụm hay đi cùng

  • during his premiershiptrong suốt nhiệm kỳ thủ tướng của ông
  • win the premiershipvô địch giải Premier

Họ từ

premier noun/adjectivepremiership noun

Lỗi thường gặp

prime ministershippremiership

Người Việt hay dùng 'prime ministership' do dịch trực tiếp; 'premiership' là từ ngắn gọn và được dùng phổ biến ở báo chí, đặc biệt ở Anh.

championshippremiership

Học viên có thể nhầm giữa 'championship' và 'premiership' khi nói về thể thao; 'championship' là chung hơn, 'premiership' cụ thể cho giải 'Premier'.

Nói sao cho lên band

5prime ministership6championship7+premiership

Đồng nghĩa

prime ministership'Prime ministership' rõ ràng hơn ở Anh-Mỹ khi nói về chức thủ tướng; 'premiership' phổ biến ở Anh và trong bóng đá để chỉ giải đấu.

Dễ nhầm

championshipchampionship là giải vô địch nói chung; premiership thường chỉ giải Premier (cấp cao nhất) hoặc nhiệm kỳ thủ tướng.

They won the championship after a hard-fought season.

Mẹo nhớ & gốc từ

-ship ở đây có thể chỉ chức vụ (nhiệm kỳ) hoặc danh hiệu/giải đấu. Khi nói về thời gian, dùng 'during his premiership'; khi nói về giải, dùng 'win the premiership'.

PREM (giải Premier/first) + -ship (nhiệm kỳ/giải) → PREM·i·er·ship liên quan đến chức thủ tướng hoặc giải Premier.

từ 'premier' (đứng đầu) cộng với -ship để chỉ chức vụ hoặc danh hiệu; dùng cả trong chính trị và thể thao.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ship

Học từ này cùng bộ