adj · trung tính
precarious
UK/prɪˈkeəriəs/US/prɪˈkeriəs/pre·CAR·ious
bấp bênh, không ổn định hoặc nguy hiểm; có nguy cơ xấu xảy ra
not securely held or in position; dangerously likely to fall or collapse; uncertain
Ví dụ
“Many families are in a precarious financial position after losing work.”
Nhiều gia đình rơi vào tình trạng tài chính bấp bênh sau khi mất việc.
“The hikers walked along a precarious path on the cliff.”
Những người đi bộ đường dài đi trên con đường bấp bênh trên vách đá.
“The agreement left the company in a precarious situation.”
Thỏa thuận để lại cho công ty một tình thế bấp bênh.
Câu mẫu band 8
“Many freelancers live with precarious incomes, which makes long-term commitments like mortgages difficult.”
Cụm hay đi cùng
- precarious position — vị thế bấp bênh
- precarious balance — cán cân bấp bênh
- precarious situation — tình huống không ổn định
Họ từ
Lỗi thường gặp
He was in a precarious situation of losing his job.→He was in a precarious situation regarding his job.
Người Việt hay đặt 'of' như dịch từ 'bị nguy cơ mất việc', nhưng collocation tự nhiên hơn là 'in a precarious situation regarding/over' hoặc rephrase 'at risk of losing his job'.
The market became precariously after the announcement.→The market became precarious after the announcement.
Nhầm lẫn giữa trạng từ và tính từ; cần tính từ để mô tả 'market'. Người Việt thường thêm -ly nhầm khi thấy trạng từ trong tiếng Việt.
Nói sao cho lên band
5risky→6unstable→7+precarious
Đồng nghĩa
unstable — nhấn về thiếu ổn định tổng quát
risky — nhấn về nguy cơ xảy ra điều xấu
Dễ nhầm
vulnerable — vulnerable = dễ tổn thương; precarious nhấn vào bấp bênh/không ổn định (có thể dẫn tới rủi ro).
“Low-income households are particularly vulnerable to sudden price increases.”
Mẹo nhớ & gốc từ
pre·CAR·ious — nhớ 'car' trên mép vực, dễ ngã → bấp bênh.
từ Latin 'precarius' nghĩa là nhận được nhờ cầu xin, sau đó chuyển nghĩa thành không chắc chắn.