noun · học thuật

poetry

UK/ˈpəʊətri/US/ˈpoʊətri/PO·e·try

Band 5-6speakingtask2

thơ — thể loại văn học dùng ngôn ngữ cô đọng, nhịp điệu và hình ảnh

writing that expresses ideas and feelings in compact, often rhythmic language

Ví dụ

She loves reading contemporary poetry about city life.

Cô ấy thích đọc thơ đương đại về cuộc sống thành thị.

Poetry often uses imagery and condensed language.

Thơ thường sử dụng hình ảnh và ngôn ngữ cô đọng.

The course covers English poetry from the seventeenth century to the present.

Khóa học bao gồm thơ tiếng Anh từ thế kỷ XVII đến nay.

Câu mẫu band 8

Contemporary poetry often uses everyday language to explore complex social themes.

Cụm hay đi cùng

  • read poetryđọc thơ
  • slam poetrythơ thi (thi diễn thơ cạnh tranh)
  • poetry collectiontập thơ

Họ từ

poetry nounpoet nounpoetic adjectivepoem noun

Lỗi thường gặp

Many poetries deal with nature.Many poems deal with nature.

Tiếng Việt thường thêm 's' tương tự sang tiếng Anh; 'poetry' là danh từ không đếm được (theo nghĩa chung), còn 'poem' là đếm được.

I like a poetry.I like poetry.

Dùng 'a' với danh từ không đếm được là lỗi do suy nghĩ theo cấu trúc tiếng Việt.

Nói sao cho lên band

5poem6verse7+poetry

Đồng nghĩa

versethường chỉ một đoạn hoặc dòng trong thơ; 'poetry' là khái niệm rộng hơn

Dễ nhầm

poemmột bài thơ riêng lẻ; 'poetry' là thể loại/khái niệm tổng quát

She wrote a poem about her childhood.

Mẹo nhớ & gốc từ

PO·e·try — PO giống 'poem' nhưng nhớ thêm '-try' là cả thể loại thơ.

Từ tiếng Latin 'poeta' qua tiếng Pháp, gốc Hy Lạp 'poiētēs' nghĩa là 'người sáng tác'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Nghệ thuật & văn hoá

Học từ này cùng bộ