noun · trung tính
photography
UK/fəˈtɒɡrəfi/US/fəˈtɑːɡrəfi/pho·TOG·ra·phy
nghệ thuật hoặc kỹ thuật chụp ảnh; những bức ảnh như tác phẩm
the art or practice of taking and processing photographs
Ví dụ
“She studies photography at college and hopes to work for a magazine.”
Cô ấy học nhiếp ảnh ở trường cao đẳng và hy vọng làm cho một tạp chí.
“Street photography often captures everyday life in an uncensored way.”
Nhiếp ảnh đường phố thường ghi lại cuộc sống hàng ngày một cách chân thực.
“Good photography can tell a story without words.”
Nhiếp ảnh tốt có thể kể một câu chuyện mà không cần lời.
Câu mẫu band 8
“Documentary photography can reveal social problems more vividly than many news reports.”
Cụm hay đi cùng
- take photographs / take photos — chụp ảnh
- photography exhibition — triển lãm nhiếp ảnh
- professional photography — nhiếp ảnh chuyên nghiệp
Họ từ
Lỗi thường gặp
I like photograph→I like photographs
Người Việt thường dịch theo cấu trúc 'thích + danh từ' mà quên rằng 'photograph' cần số nhiều khi nói chung; 'photography' (không đếm được) dùng cho hoạt động, không thay thế cho 'a photograph/photographs'.
many photographies→many photographs
Tiếng Việt không có số nhiều như tiếng Anh nên học sinh dễ thêm hậu tố sai; 'photography' là danh từ không đếm được khi chỉ ngành/nghề, không biến thành 'photographies'.
I like the photography of this picture→I like the photograph / the photography
Học viên hay ghép trực tiếp từ tiếng Việt 'ảnh' → 'photography' mà không phân biệt 'photograph' (tấm ảnh cụ thể) và 'photography' (nghệ thuật/hoạt động).
Nói sao cho lên band
5photo→6photograph→7+photography
Đồng nghĩa
photo-taking — cụm từ thân mật, nhấn vào hành động chụp ảnh hơn là nghệ thuật
Dễ nhầm
photograph — tấm ảnh cụ thể, danh từ đếm được (a photograph / many photographs)
“Can you send me that photograph from your trip?”
photographer — người chụp ảnh, người làm nghề nhiếp ảnh
“The photographer captured the best moment during the wedding.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Photograph là danh từ đếm được chỉ một tấm ảnh; photographs là số nhiều. Photography thường là danh từ không đếm được khi chỉ hoạt động/nghệ thuật chụp ảnh (không nói 'a photography' để chỉ một tấm ảnh).
PHOTO (ảnh) + GRAPHY (viết/ghi) → photography là 'ghi lại bằng ảnh', tức nhiếp ảnh.
từ tiếng Hy Lạp: photo- 'ánh sáng' + -graphy 'ghi lại', nghĩa gốc là 'ghi bằng ánh sáng'.