noun phrase · trung tính
peak travel time
/piːk ˈtrævəl taɪm/PEAK TRAV·el TIME
khoảng thời gian trong ngày khi nhiều người di chuyển nhất (giờ cao điểm)
the time of day when the number of travellers is highest, e.g. morning or evening
Ví dụ
“Try to avoid travelling during peak travel time if you want a quicker journey.”
Cố gắng tránh đi lại vào giờ cao điểm nếu bạn muốn hành trình nhanh hơn.
“Public transport is often overcrowded at peak travel times.”
Giao thông công cộng thường quá tải vào giờ cao điểm.
“Ticket prices sometimes vary between peak and off-peak travel times.”
Giá vé đôi khi khác nhau giữa giờ cao điểm và giờ thấp điểm.
Câu mẫu band 8
“Commuters who can avoid peak travel time often save significant time and reduce daily stress.”
Cụm hay đi cùng
- avoid peak travel time — tránh giờ cao điểm
- during peak travel times — trong những giờ cao điểm
- peak travel periods — khoảng thời gian cao điểm
Họ từ
Lỗi thường gặp
in peak travel time→during peak travel time
Người Việt thường dịch trực tiếp giới từ; 'during' mới là giới từ tự nhiên cho khoảng thời gian.
peak travel times is busy→peak travel times are busy
Lỗi chia động từ do không quen chia số nhiều trong tiếng Anh.
Nói sao cho lên band
5rush hour→6peak hours→7+peak travel time
Đồng nghĩa
peak hours — ngắn gọn, thông dụng
rush period — ít thông dụng hơn 'peak travel time'
Dễ nhầm
peak period — 'Peak period' và 'peak travel time' tương tự nhưng 'peak period' có thể rộng hơn (về mùa hoặc ngày).
“Airlines increase fares during peak periods like holidays.”
Mẹo nhớ & gốc từ
peak = đỉnh, travel = đi lại → giờ đỉnh của việc đi lại = giờ cao điểm.
'Peak' (đỉnh) + 'travel' (đi lại); cụm tự nhiên xuất phát từ nhu cầu mô tả lưu lượng giao thông.