noun · trung tính

patron

/ˈpeɪtrən/PA·tron

Band 6-7speakingtask2

người bảo trợ hoặc nhà tài trợ cho nghệ sĩ, tổ chức văn hoá hoặc dự án nghệ thuật, thường là hỗ trợ tài chính hoặc ủng hộ lâu dài

a person who supports artists, institutions, or cultural activities financially or through advocacy

Ví dụ

The gallery survives thanks to several private patrons.

Phòng triển lãm tồn tại nhờ vài nhà bảo trợ tư nhân.

Historically, wealthy patrons commissioned works from composers and painters.

Về lịch sử, những nhà bảo trợ giàu có thường đặt làm các tác phẩm từ nhạc sĩ và họa sĩ.

Corporate patrons can provide essential funding for cultural programmes.

Các nhà bảo trợ doanh nghiệp có thể cung cấp nguồn vốn thiết yếu cho các chương trình văn hóa.

Câu mẫu band 8

Several prominent patrons financed the restoration, enabling the museum to reopen with an expanded collection.

Cụm hay đi cùng

  • patron of the artsnhà bảo trợ nghệ thuật
  • corporate patronagesự bảo trợ của doanh nghiệp
  • private patronscác nhà bảo trợ tư nhân

Họ từ

patron nounpatronage nounpatronize verb

Lỗi thường gặp

The event had several sponsors who are also patrons.The event had several sponsors, while patrons supported the museum long-term.

Người Việt thường dùng 'sponsor' cho tất cả dạng hỗ trợ. 'Patron' nhấn vào việc bảo trợ nghệ thuật lâu dài; 'sponsor' phù hợp hơn cho tài trợ sự kiện ngắn hạn.

They patronized the artist for many years.They were patrons of the artist for many years.

'Patronize' trong tiếng Anh có thể mang nghĩa 'ra vẻ bề trên' (to behave condescendingly). Khi muốn nói 'bảo trợ', dùng 'be a patron of' hoặc 'provide patronage'.

Nói sao cho lên band

5sponsor6supporter7+patron

Đồng nghĩa

sponsorsponsor thường mang tính tài trợ cho sự kiện hoặc quảng cáo; patron thường ám chỉ ủng hộ lâu dài và nhằm hỗ trợ nghệ thuật/cộng đồng

Dễ nhầm

sponsortài trợ cho một sự kiện hoặc hoạt động; không nhất thiết liên quan đến ủng hộ nghệ thuật lâu dài

The theatre survives thanks to private patrons rather than short-term corporate sponsors.

Mẹo nhớ & gốc từ

patron → 'patro'n giống 'bảo trợ' (patron = người bảo trợ) — tưởng tượng một người 'bảo trợ' nghệ sĩ.

Từ tiếng Latin 'patronus', nghĩa là 'bảo trợ', 'bảo hộ'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Nghệ thuật & văn hoá

Học từ này cùng bộ