noun · học thuật
parenthoodhood
(từ không chuẩn — ví dụ minh họa về sai lầm khi nhân đôi hậu tố)
(illustrative non-standard form showing a common mistake: doubling -hood)
Ví dụ
“X is a nonsense example used to show how doubling suffixes creates errors.”
X là ví dụ vô nghĩa dùng để chỉ việc nhân đôi hậu tố tạo lỗi.
“This entry intentionally shows a form you should avoid in academic writing.”
Mục này cố tình trình bày dạng bạn nên tránh trong văn viết học thuật.
“Never write 'parenthoodhood' — use 'parenthood'.”
Không bao giờ viết 'parenthoodhood' — hãy dùng 'parenthood'.
Câu mẫu band 8
“(Ví dụ sai được ghi để cảnh báo) Avoid redundant coinages such as parenthoodhood in formal essays.”
Cụm hay đi cùng
- enter parenthood — bước vào vai trò làm cha mẹ
- responsibilities of parenthood — những trách nhiệm của vai trò làm cha mẹ
Họ từ
Lỗi thường gặp
thêm -hood vào sau một từ đã có -hood (ví dụ parenthoodhood)→parenthood
Người Việt hay hiểu sai hậu tố và vô tình nhân đôi khi cố gắng 'Anh hoá' danh từ; đây là lỗi hình thành từ, không chấp nhận trong IELTS.
Nói sao cho lên band
5being a parent→6parenthood→7+parenthoodhood
Đồng nghĩa
parenting — nhấn hành động chăm sóc con; 'parenthood' nhấn trạng thái vai trò
Dễ nhầm
parenthood — từ đúng để nói 'vai trò cha mẹ'
“She embraced parenthood with a mixture of joy and anxiety.”
Mẹo nhớ & gốc từ
wordform: Không được gắn hai lần hậu tố cùng loại lên một từ gốc đã có hậu tố đó.
parent (cha mẹ) + hood (tình trạng) — chỉ cần một lần, đừng nhân đôi
parent + -hood; nhân đôi là lỗi hình thành từ