noun · học thuật

parenthoodhood

Band 6-7task2speaking

(từ không chuẩn — ví dụ minh họa về sai lầm khi nhân đôi hậu tố)

(illustrative non-standard form showing a common mistake: doubling -hood)

Ví dụ

X is a nonsense example used to show how doubling suffixes creates errors.

X là ví dụ vô nghĩa dùng để chỉ việc nhân đôi hậu tố tạo lỗi.

This entry intentionally shows a form you should avoid in academic writing.

Mục này cố tình trình bày dạng bạn nên tránh trong văn viết học thuật.

Never write 'parenthoodhood' — use 'parenthood'.

Không bao giờ viết 'parenthoodhood' — hãy dùng 'parenthood'.

Câu mẫu band 8

(Ví dụ sai được ghi để cảnh báo) Avoid redundant coinages such as parenthoodhood in formal essays.

Cụm hay đi cùng

  • enter parenthoodbước vào vai trò làm cha mẹ
  • responsibilities of parenthoodnhững trách nhiệm của vai trò làm cha mẹ

Họ từ

parenthood nounparental adjective

Lỗi thường gặp

thêm -hood vào sau một từ đã có -hood (ví dụ parenthoodhood)parenthood

Người Việt hay hiểu sai hậu tố và vô tình nhân đôi khi cố gắng 'Anh hoá' danh từ; đây là lỗi hình thành từ, không chấp nhận trong IELTS.

Nói sao cho lên band

5being a parent6parenthood7+parenthoodhood

Đồng nghĩa

parentingnhấn hành động chăm sóc con; 'parenthood' nhấn trạng thái vai trò

Dễ nhầm

parenthoodtừ đúng để nói 'vai trò cha mẹ'

She embraced parenthood with a mixture of joy and anxiety.

Mẹo nhớ & gốc từ

wordform: Không được gắn hai lần hậu tố cùng loại lên một từ gốc đã có hậu tố đó.

parent (cha mẹ) + hood (tình trạng) — chỉ cần một lần, đừng nhân đôi

parent + -hood; nhân đôi là lỗi hình thành từ

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -hood

Học từ này cùng bộ