noun · học thuật
otherhood
UK/ˈʌð.ə.hʊd/US/ˈʌð.ɚ.hʊd/OTH·er·hood
trạng thái hoặc vị thế 'là người khác' (khía cạnh bị đặt là 'người khác' trong xã hội hoặc nhận thức về sự khác biệt)
the condition or quality of being construed as the Other; social or psychological experience of otherness
Ví dụ
“In essays about migration, authors sometimes explore otherhood as a factor in social exclusion.”
Trong các bài luận về di cư, tác giả đôi khi khảo sát trạng thái 'bị đặt là người khác' như một yếu tố dẫn tới sự loại trừ xã hội.
“Discussions of colonial history often examine how otherhood was constructed by dominant groups.”
Các cuộc bàn luận về lịch sử thực dân thường phân tích cách các nhóm thống trị đã tạo dựng trạng thái 'người khác'.
“While not an everyday word, 'otherhood' appears in academic Task 2 texts about identity and culture.”
'Otherhood' không phải từ dùng hàng ngày, nhưng xuất hiện trong các văn bản học thuật Task 2 về bản sắc và văn hoá.
Câu mẫu band 8
“Analysing how language constructs otherhood reveals the subtle mechanisms by which social hierarchies are reproduced.”
Cụm hay đi cùng
- experience otherhood — trải nghiệm trạng thái 'là người khác'
- construct otherhood — xây dựng/định nghĩa trạng thái 'là người khác'
- impose otherhood — áp đặt vị thế 'người khác'
Họ từ
Lỗi thường gặp
translate as 'khác nhau' and use 'otherhood' like 'other people'→use 'otherhood' when discussing the social condition of being 'the Other'
Người Việt thường dịch 'other' thành 'khác' và dùng sai 'otherhood' như danh từ chỉ nhóm người khác; thực tế 'otherhood' nói về tình trạng, không phải nhóm người.
Nói sao cho lên band
5difference→6otherness→7+otherhood
Đồng nghĩa
otherness — otherness là từ thông dụng hơn; otherhood mang sắc thái học thuật/triết lý hơn và có thể nhấn vào trạng thái xã hội.
Dễ nhầm
otherness — otherness là từ phổ biến hơn và an toàn trong IELTS; otherhood hơi học thuật, dùng khi muốn nhấn tới khái niệm 'được đặt là người khác' do cấu trúc quyền lực.
“Scholars debate the concept of otherness in postcolonial studies.”
Mẹo nhớ & gốc từ
OTHER (người khác) + HOOD (trạng thái) → trạng thái là người khác.
Được tạo bằng cách thêm hậu tố -hood vào 'other'; xuất hiện trong văn bản học thuật hiện đại dựa trên khái niệm 'otherness'.