verb · học thuật

obtain

/əbˈteɪn/ob·TAIN

Band 7+speakingtask2

nhận được; thu được (thông tin, dữ liệu, giấy phép) — thường qua nỗ lực hoặc thủ tục

to get something, especially by effort or as the result of a process

Ví dụ

The researchers obtained the raw data from questionnaires and interviews.

Các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu thô từ bảng câu hỏi và phỏng vấn.

Permission to use the archives was obtained after a formal request.

Giấy phép sử dụng tài liệu lưu trữ được cấp sau khi có yêu cầu chính thức.

Many studies obtain contradictory results because of small samples.

Nhiều nghiên cứu thu được kết quả mâu thuẫn do mẫu nhỏ.

Câu mẫu band 8

The team obtained comprehensive datasets through a combination of archival research and structured interviews.

Cụm hay đi cùng

  • obtain data/results/informationthu thập dữ liệu/kết quả/thông tin
  • obtain permission/consentlấy được giấy phép/đồng ý

Họ từ

obtainable adjobtained adj / v (past)obtainment noun (formal, rare)

Lỗi thường gặp

This study obtain useful information.This study obtains useful information.

Học viên Việt Nam thường quên chia ngôi/nghĩa thời ở hiện tại (thứ nhất hay thứ ba) vì tiếng Việt không chia động từ; ở đây chủ ngữ 'This study' yêu cầu 'obtains'.

I obtained many informations from the survey.I obtained much information from the survey.

Hai lỗi thường gặp: (1) thêm -ed sai (thực ra là 'obtained' đúng, nhưng nhiều bạn hình thành quá trình sai cho động từ bất quy tắc khác); (2) 'information' là danh từ không đếm được nên không thêm 's' và dùng 'much' thay vì 'many'.

We get permission from the authority.We obtained permission from the authority.

Trong văn viết học thuật, từ thông thường 'get' thường bị lược dùng; cần dùng 'obtain' hoặc 'acquire' để nghe trang trọng và phù hợp với Task 2/academic style.

Nói sao cho lên band

5get6gain7+obtain

Đồng nghĩa

getđời thường, thông dụng; không đủ trang trọng cho academic writing

gainthường nhấn vào quá trình tích lũy hoặc có giá trị, trang trọng hơn get nhưng ít formal hơn obtain

Dễ nhầm

getđa dụng, không trang trọng; dùng tốt trong nói nhưng hạn chế trong văn học thuật

She got the grant after submitting a detailed proposal.

Mẹo nhớ & gốc từ

ob·TAIN → TAIN giống 'retain' (giữ được) → suy ra 'obtain' là 'đạt được/nhận được'

Từ gốc Latin obtinēre: ob- (đến) + tenēre (giữ), nghĩa là 'có được/giữ được'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 4

Học từ này cùng bộ