verb · trung tính
objectify
/əbˈdʒektɪfaɪ/ob·JEC·ti·fy
đối xử hoặc miêu tả ai đó như một đồ vật, tước đi nhân cách
to treat a person as an object rather than as a human being with feelings
Ví dụ
“Many critics say advertising often objectifies women.”
Nhiều nhà phê bình cho rằng quảng cáo thường biến phụ nữ thành đồ vật.
“The report argues that social media can objectify users by reducing them to engagement metrics.”
Báo cáo cho rằng mạng xã hội có thể đối tượng hóa người dùng bằng cách giảm họ thành các chỉ số tương tác.
“You should not objectify people in your writing; give them full motives.”
Bạn không nên biến người khác thành đối tượng trong bài viết; hãy cho họ động cơ đầy đủ.
Câu mẫu band 8
“Contemporary critics argue that certain advertising campaigns objectify individuals, reducing complex lives to mere consumer profiles.”
Cụm hay đi cùng
- objectify women/people — đối tượng hóa phụ nữ/người
- objectify someone as — miêu tả ai như là một đồ vật
- objectification of — sự đối tượng hóa của...
Họ từ
Lỗi thường gặp
objectify someone as a woman→objectify someone
Người Việt thường thêm 'as + danh từ' theo cấu trúc dịch từ tiếng mẹ đẻ. Động từ 'objectify' mang ý 'xem ai như đồ vật' và thường dùng trực tiếp với tân ngữ: objectify someone.
make someone object→objectify someone
Dịch từng từ 'làm thành đối tượng' dẫn đến cấu trúc tiếng Anh sai; động từ chuẩn là 'objectify'.
objectification to→objectification of
Người Việt hay nhầm giới từ sau 'objectification'. Collocation đúng là 'objectification of (someone/something)'.
Nói sao cho lên band
5treat as an object→6dehumanize→7+objectify
Đồng nghĩa
dehumanize — mạnh hơn, tước bỏ phẩm giá con người một cách triệt để
Dễ nhầm
personify — 'personify' là nhân cách hóa (gán đặc tính con người cho vật), còn 'objectify' là tước đi nhân cách của người (xem như đồ vật). Hai từ gần nhau về hình thức nhưng trái nghĩa về ý.
“Some writers personify nature by giving it human reactions.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Động từ 'objectify' thường dùng trực tiếp với tân ngữ: objectify somebody/something. Danh từ tương ứng 'objectification' đi với 'of'.
object + -ify → 'làm thành đồ vật' — nhớ rằng đây là hành vi tước nhân cách.
Từ 'object' (vật thể) + hậu tố -ify (làm cho thành).