adverb · học thuật

nevertheless

UK/ˌnevəðəˈles/US/ˌnevərðəˈles/nev·er·the·LESS

Band 7+task2speaking

tuy nhiên; mặc dù vậy (dùng để diễn đạt sự tương phản với thông tin trước đó)

in spite of that; however (used to introduce a contrasting statement)

Ví dụ

The study had several limitations; nevertheless, its findings are important for policy makers.

Nghiên cứu có một số hạn chế; tuy nhiên, kết quả của nó quan trọng đối với những nhà hoạch định chính sách.

The proposal was controversial but nevertheless attracted widespread support.

Đề xuất gây tranh cãi nhưng mặc dù vậy vẫn nhận được sự ủng hộ rộng rãi.

There was little direct evidence; nevertheless, the committee recommended further research.

Có ít bằng chứng trực tiếp; tuy nhiên, ủy ban vẫn khuyến nghị nghiên cứu thêm.

Câu mẫu band 8

The methodology was imperfect; nevertheless, the longitudinal data provide a rare insight into intergenerational mobility.

Cụm hay đi cùng

  • ; nevertheless,dấu chấm phẩy/đầu câu rồi 'nevertheless,' (cách nối câu trang trọng)
  • nevertheless + comma (sentence-initial)'nevertheless,' đứng đầu câu và thường theo sau bởi dấu phẩy

Lỗi thường gặp

I was tired, nevertheless I continued.I was tired; nevertheless, I continued.

Người Việt thường nối hai vế bằng dấu phẩy; với 'nevertheless' làm từ nối giữa hai câu độc lập, cách viết chuẩn mực là dùng dấu chấm phẩy hoặc chấm, sau đó 'nevertheless,'.

He failed. Nevertheless he gave up.He failed; nevertheless, he did not give up.

Thiếu dấu phẩy sau 'nevertheless' và đôi khi thiếu trợ động từ 'did' trong tiếng Anh; người Việt hay dịch sát cấu trúc tiếng Việt nên quên chi tiết ngữ pháp này.

Nói sao cho lên band

5but6however7+nevertheless

Đồng nghĩa

nonethelessgần như đồng nghĩa, mức độ chính thức tương đương

howevercũng là liên từ tương phản nhưng thường dùng linh hoạt hơn; 'nevertheless' trang trọng hơn

Dễ nhầm

nonethelessý nghĩa gần như giống 'nevertheless' và có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh, sắc thái tương đương

The evidence was limited; nonetheless, the authors argued for further research.

however'however' cũng đối lập nhưng thường dùng ở giữa câu với cấu trúc khác về dấu câu; 'nevertheless' trang trọng hơn trong văn viết học thuật

The study was small; however, its conclusions influenced subsequent work.

Mẹo nhớ & gốc từ

never·the·LESS — 'LESS' nhấn mạnh là 'tuy ít nhưng vẫn...' giúp nhớ nghĩa 'mặc dù vậy'.

từ ghép từ 'never' + 'the' + 'less' (từ cổ), dùng để chỉ sự tương phản bất chấp điều trước đó

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 6

Học từ này cùng bộ