grammar · trung tính
N + with + N/adj
Cấu trúc dùng 'with' + noun/adjective để miêu tả đặc điểm kèm theo của danh từ, thay cho một số mệnh đề quan hệ (ví dụ: 'students with experience' = 'students who have experience').
A noun phrase using 'with' + noun/adjective to describe an accompanying feature of the noun, often replacing a relative clause (e.g. students with experience = students who have experience).
Ví dụ
“Applicants with experience will be preferred.”
Ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm.
“A city with good transport links attracts tourists.”
Một thành phố có hệ thống giao thông tốt thu hút du khách.
“Books with pictures are easier for children to read.”
Sách có hình ảnh dễ đọc hơn cho trẻ em.
Câu mẫu band 8
“Communities with limited access to clean water face significant health challenges.”
Cụm hay đi cùng
- with experience — có kinh nghiệm
- with access to — có quyền truy cập vào
Lỗi thường gặp
People with who have experience are hired.→People with experience are hired.
Người Việt dễ trộn 'with' và 'who/that' do dịch trực tiếp; khi đã có 'with + N' không thêm 'who'.
The company with has many employees.→The company with many employees
Sắp xếp từ sai do thói quen ngữ pháp tiếng Việt; 'with' phải đi trước cụm danh từ/ngữ tính từ miêu tả.
Nói sao cho lên band
5who have + N→6who has N→7+N + with + N/adj
Dễ nhầm
with + N vs who have + N — Cả hai thường tương đương về nghĩa; 'with' ngắn gọn, phù hợp cho danh từ + tính từ/ngữ danh từ.
“Applicants with relevant qualifications were shortlisted.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Dùng 'N + with + N/adj' để bổ nghĩa cho danh từ khi muốn mô tả đặc điểm kèm theo; không thêm 'who' sau 'with'. Khi ý nghĩa cần diễn đạt là 'bị/được', cân nhắc dùng V3.
Muốn nói 'có cái gì' kèm theo, thử dùng 'with + N' ngay sau danh từ.