grammar · trung tính

N + with + N/adj

Band 4-5task2speaking

Cấu trúc dùng 'with' + noun/adjective để miêu tả đặc điểm kèm theo của danh từ, thay cho một số mệnh đề quan hệ (ví dụ: 'students with experience' = 'students who have experience').

A noun phrase using 'with' + noun/adjective to describe an accompanying feature of the noun, often replacing a relative clause (e.g. students with experience = students who have experience).

Ví dụ

Applicants with experience will be preferred.

Ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm.

A city with good transport links attracts tourists.

Một thành phố có hệ thống giao thông tốt thu hút du khách.

Books with pictures are easier for children to read.

Sách có hình ảnh dễ đọc hơn cho trẻ em.

Câu mẫu band 8

Communities with limited access to clean water face significant health challenges.

Cụm hay đi cùng

  • with experiencecó kinh nghiệm
  • with access tocó quyền truy cập vào

Lỗi thường gặp

People with who have experience are hired.People with experience are hired.

Người Việt dễ trộn 'with' và 'who/that' do dịch trực tiếp; khi đã có 'with + N' không thêm 'who'.

The company with has many employees.The company with many employees

Sắp xếp từ sai do thói quen ngữ pháp tiếng Việt; 'with' phải đi trước cụm danh từ/ngữ tính từ miêu tả.

Nói sao cho lên band

5who have + N6who has N7+N + with + N/adj

Dễ nhầm

with + N vs who have + NCả hai thường tương đương về nghĩa; 'with' ngắn gọn, phù hợp cho danh từ + tính từ/ngữ danh từ.

Applicants with relevant qualifications were shortlisted.

Mẹo nhớ & gốc từ

Dùng 'N + with + N/adj' để bổ nghĩa cho danh từ khi muốn mô tả đặc điểm kèm theo; không thêm 'who' sau 'with'. Khi ý nghĩa cần diễn đạt là 'bị/được', cân nhắc dùng V3.

Muốn nói 'có cái gì' kèm theo, thử dùng 'with + N' ngay sau danh từ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Mệnh đề quan hệ

Học từ này cùng bộ